Một nơi để chế tạo, sửa chữa hoặc gia công đồ vật; xưởng làm việc.
A place where things are manufactured or repaired; a workshop.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Nơi bán hàng hóa hoặc dịch vụ cho khách hàng.
A place where goods or services are sold to customers.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Shop(Verb)
ʃˈɑp
ʃˈɑp
01
Sử dụng phần mềm chỉnh sửa ảnh (như Photoshop) để thay đổi hoặc chỉnh sửa ảnh kỹ thuật số — ví dụ: xóa chi tiết, thay đổi màu sắc, ghép ảnh hoặc sửa lỗi.