Bản dịch của từ Shop trong tiếng Việt

Shop

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shop (Noun)

ʃˈɒp
ˈʃɑp
01

Nơi chế tạo, sửa chữa hoặc thực hiện công việc bằng dụng cụ hay máy móc

A place where things are made repaired or work is done especially using tools or machines

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nơi mọi người đến để mua hàng hóa hoặc sử dụng dịch vụ

A place where people buy goods or services

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Shop (Verb)

ʃˈɒp
ˈʃɑp
01

So sánh nhiều nơi bán hoặc nhiều lựa chọn để tìm sản phẩm, giá cả hay dịch vụ tốt nhất

To try to get the best product price or service by comparing different sellers or options

Ví dụ
02

Đến các cửa hàng để mua đồ

To go to shops to buy things

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa