Bản dịch của từ Image trong tiếng Việt
Image

Image(Noun Countable)
Hình ảnh; ảnh hoặc hình minh họa mà ta có thể nhìn thấy (ảnh chụp, tranh, biểu đồ, hình trên màn hình, v.v.).
Images, images.
图像,影像
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Image(Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ấn tượng tổng thể mà một người, tổ chức hoặc sản phẩm để lại trong mắt công chúng; cách mà mọi người nhìn nhận hoặc đánh giá về họ/khách hàng/nhãn hiệu.
The general impression that a person, organization, or product presents to the public.
公众对一个人、组织或产品的整体印象。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Image (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Image | Images |
Image(Verb)
Tạo ra một hình ảnh hoặc biểu diễn về hình dạng bên ngoài của ai đó hoặc cái gì đó; vẽ, phác họa hoặc minh hoạ để mô tả vẻ ngoài.
Make a representation of the external form of.
描绘外形的图像
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Image (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Image |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Imaged |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Imaged |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Images |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Imaging |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "image" trong tiếng Anh có nghĩa là hình ảnh, biểu tượng hoặc phản chiếu của một đối tượng nào đó. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "image" được sử dụng khá tương đồng về nghĩa và cách viết, nhưng có thể khác biệt trong ngữ cảnh và tần suất sử dụng. Ví dụ, trong văn cảnh nghệ thuật, "image" thường được nhấn mạnh hơn ở Anh, trong khi ở Mỹ, lối dùng này thường gắn với marketing và truyền thông. Nói chung, từ này phản ánh sự chuyển tải thông tin qua hình thức trực quan.
Từ "image" có nguồn gốc từ tiếng Latin "imago", có nghĩa là "hình ảnh, kiểu mẫu". Trong tiếng Latin, "imago" bắt nguồn từ động từ "imitari", có nghĩa là "bắt chước". Từ thế kỷ 14, "image" đã được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ hình ảnh, biểu tượng hoặc đại diện thị giác của một vật thể. Ngày nay, từ này không chỉ giới hạn trong hình ảnh vật lý mà còn ám chỉ hình ảnh tinh thần và phương tiện truyền thông kỹ thuật số, phản ánh sự phát triển của công nghệ và nghệ thuật.
Từ "image" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong cả bốn thành phần của bài thi IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong phần Nghe, "image" thường được nhắc đến trong bối cảnh mô tả hoặc thảo luận về đối tượng và tài liệu trực quan. Trong phần Nói và Viết, nó thường liên quan đến việc phân tích, mô tả hoặc phê phán các khía cạnh của nghệ thuật, truyền thông và quảng cáo. Ngoài ra, từ này cũng được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực công nghệ thông tin, nhiếp ảnh và thiết kế đồ họa, nhằm chỉ hình ảnh kỹ thuật số và cách thể hiện hình ảnh trong các phương tiện truyền thông.
Họ từ
Từ "image" trong tiếng Anh có nghĩa là hình ảnh, biểu tượng hoặc phản chiếu của một đối tượng nào đó. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "image" được sử dụng khá tương đồng về nghĩa và cách viết, nhưng có thể khác biệt trong ngữ cảnh và tần suất sử dụng. Ví dụ, trong văn cảnh nghệ thuật, "image" thường được nhấn mạnh hơn ở Anh, trong khi ở Mỹ, lối dùng này thường gắn với marketing và truyền thông. Nói chung, từ này phản ánh sự chuyển tải thông tin qua hình thức trực quan.
Từ "image" có nguồn gốc từ tiếng Latin "imago", có nghĩa là "hình ảnh, kiểu mẫu". Trong tiếng Latin, "imago" bắt nguồn từ động từ "imitari", có nghĩa là "bắt chước". Từ thế kỷ 14, "image" đã được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ hình ảnh, biểu tượng hoặc đại diện thị giác của một vật thể. Ngày nay, từ này không chỉ giới hạn trong hình ảnh vật lý mà còn ám chỉ hình ảnh tinh thần và phương tiện truyền thông kỹ thuật số, phản ánh sự phát triển của công nghệ và nghệ thuật.
Từ "image" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong cả bốn thành phần của bài thi IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong phần Nghe, "image" thường được nhắc đến trong bối cảnh mô tả hoặc thảo luận về đối tượng và tài liệu trực quan. Trong phần Nói và Viết, nó thường liên quan đến việc phân tích, mô tả hoặc phê phán các khía cạnh của nghệ thuật, truyền thông và quảng cáo. Ngoài ra, từ này cũng được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực công nghệ thông tin, nhiếp ảnh và thiết kế đồ họa, nhằm chỉ hình ảnh kỹ thuật số và cách thể hiện hình ảnh trong các phương tiện truyền thông.
