Bản dịch của từ Image trong tiếng Việt
Image
Noun CountableVerbNoun

Image (Noun Countable)
ˈɪm.ɪdʒ
ˈɪm.ɪdʒ
01
Hình ảnh; ảnh hoặc hình minh họa mà ta có thể nhìn thấy (ảnh chụp, tranh, biểu đồ, hình trên màn hình, v.v.).
Images, images.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Image (Verb)
ˈɪmɪdʒ
ˈɪmɪdʒ
01
Tạo ra một hình ảnh hoặc biểu diễn về hình dạng bên ngoài của ai đó hoặc cái gì đó; vẽ, phác họa hoặc minh hoạ để mô tả vẻ ngoài.
Make a representation of the external form of.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Image (Noun)
ˈɪmɪdʒ
ˈɪmɪdʒ
01
Ấn tượng tổng thể mà một người, tổ chức hoặc sản phẩm để lại trong mắt công chúng; cách mà mọi người nhìn nhận hoặc đánh giá về họ/khách hàng/nhãn hiệu.
The general impression that a person, organization, or product presents to the public.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
