Bản dịch của từ Public trong tiếng Việt

Public

AdjectiveNoun [U/C]

Public (Adjective)

ˈpʌb.lɪk
ˈpʌb.lɪk
01

Công cộng, thuộc cộng đồng

Public, belonging to the community

Ví dụ

Public libraries provide free access to books for everyone.

Thư viện công cộng cung cấp quyền truy cập sách miễn phí cho mọi người.

The public park is a popular spot for families to relax.

Công viên công cộng là địa điểm nổi tiếng để các gia đình thư giãn.

02

Của hoặc liên quan đến toàn bộ người dân.

Of or concerning the people as a whole.

Ví dụ

Public transportation is essential for urban communities.

Giao thông công cộng là cần thiết cho cộng đồng đô thị.

Public health campaigns aim to improve overall well-being.

Các chiến dịch sức khỏe cộng đồng nhằm cải thiện sức khỏe tổng thể.

03

Đã hoàn thành, được nhận biết hoặc hiện có ở chế độ xem mở.

Done, perceived, or existing in open view.

Ví dụ

The public library offers free services to all citizens.

Thư viện công cộng cung cấp dịch vụ miễn phí cho tất cả công dân.

The public park is a popular spot for community gatherings.

Công viên công cộng là nơi phổ biến cho các buổi tụ tập cộng đồng.

04

Của hoặc được cung cấp bởi nhà nước chứ không phải là một công ty thương mại độc lập.

Of or provided by the state rather than an independent, commercial company.

Ví dụ

Public libraries offer free access to books for everyone.

Thư viện công cộng cung cấp miễn phí sách cho mọi người.

Public schools are funded by the government to ensure education for all.

Trường công lập được chính phủ tài trợ để đảm bảo giáo dục cho tất cả mọi người.

05

Của, cho, hoặc hành động cho một trường đại học.

Of, for, or acting for a university.

Ví dụ

The public lecture was held at the university campus.

Buổi bài giảng công cộng được tổ chức tại khuôn viên trường đại học.

The public library offers free resources to university students.

Thư viện công cộng cung cấp tài nguyên miễn phí cho sinh viên đại học.

Public (Noun)

pˈʌblɪk
pˈʌblɪk
01

Người bình thường nói chung; cộng đồng.

Ordinary people in general; the community.

Ví dụ

The public protested against the new tax law.

Công chúng phản đối luật thuế mới.

Public opinion plays a significant role in shaping policies.

Ý kiến công chúng đóng vai trò quan trọng trong hình thành chính sách.

Kết hợp từ của Public (Noun)

CollocationVí dụ

Broader public

Đại chúng rộng lớn

The research findings were shared with the broader public.

Kết quả nghiên cứu đã được chia sẻ với công chúng rộng lớn.

Voting public

Cử tri

The voting public participated in the election with enthusiasm.

Công chúng bỏ phiếu tham gia bầu cử một cách nhiệt tình.

Travelling/traveling public

Công chúng đi lại

The traveling public often uses public transportation for commuting.

Công chúng đi lại thường sử dụng phương tiện công cộng để đi làm.

Book-buying public

Công chúng mua sách

The book-buying public eagerly awaits the latest bestsellers.

Công chúng mua sách đang chờ đợi những cuốn sách bán chạy mới nhất.

Reading public

Đọc công cộng

The reading public enjoys discussing books in online forums.

Công chúng đọc thích thảo luận sách trong diễn đàn trực tuyến.

Mô tả từ

“public” xuất hiện rất thường xuyên ở kỹ năng Writing Task 1 và Task 2 với đa dạng chủ đề, nhằm diễn đạt nghĩa “công cộng, thuộc cộng đồng” (ví dụ tỷ lệ xuất hiện trong Writing Task 2 là 109 lần/15602 từ được sử dụng). Ngoài ra, từ này cũng thỉnh thoảng xuất hiện trong các kỹ năng còn lại (ví dụ tỷ lệ xuất hiện trong kỹ năng Speaking là 121 lần/185614 từ được sử dụng). Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành sử dụng từ “public” trong câu văn, bài luận để sử dụng trong các tình huống nghe, đọc hiểu, viết và nói trong bài thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

6.0/8Cao
Listening
Trung bình
Speaking
Cao
Reading
Cao
Writing Task 1
Trung bình
Writing Task 2
Cao

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Public

ˈɛɹ wˈʌnz dɝˈti lˈɪnən ɨn pˈʌblɨk

Vạch áo cho người xem lưng

To discuss private or embarrassing matters in public, especially when quarreling.

They shouldn't air their dirty linen in public like that.

Họ không nên phơi ra chuyện riêng tư như vậy.

Thành ngữ cùng nghĩa: wash ones dirty linen in public...

Be in the public eye

bˈi ɨn ðə pˈʌblɨk ˈaɪ

Được nhiều người biết đến/ Nổi tiếng

Publicly; visible to all; conspicuous.

She is always in the public eye due to her social media presence.

Cô ấy luôn nổi tiếng với sự hiện diện trên mạng xã hội.

Thành ngữ cùng nghĩa: find oneself in the public eye...