Bản dịch của từ University trong tiếng Việt

University

Noun [C] Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

University(Noun Countable)

ˌjuː.nɪˈvɜː.sə.ti
ˌjuː.nəˈvɝː.sə.t̬i
01

Một cơ sở giáo dục đại học nơi đào tạo bậc cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ; cũng có thể là cơ quan nghiên cứu và giảng dạy các ngành học khác nhau.

University.

大学

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

University(Noun)

jˌunəvˈɝsəti
jˌunəvˈɝɹsɪti
01

Một cơ sở giáo dục bậc cao nơi sinh viên học để lấy bằng cấp (cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ) và nơi tiến hành nghiên cứu học thuật.

A high-level educational institution in which students study for degrees and academic research is done.

高等教育机构

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của University (Noun)

SingularPlural

University

Universities

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ