Bản dịch của từ University trong tiếng Việt
University

University (Noun Countable)
Một cơ sở giáo dục đại học nơi đào tạo bậc cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ; cũng có thể là cơ quan nghiên cứu và giảng dạy các ngành học khác nhau.
University.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
University (Noun)
Một cơ sở giáo dục bậc cao nơi sinh viên học để lấy bằng cấp (cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ) và nơi tiến hành nghiên cứu học thuật.
A high-level educational institution in which students study for degrees and academic research is done.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
University (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một cơ sở cung cấp điều kiện và nguồn lực phục vụ nghiên cứu học thuật
An institution that provides facilities and resources for academic study
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một tập hợp các trường cao đẳng và các cơ sở giáo dục khác dưới một quản lý thống nhất.
A collection of colleges and other educational institutions under one administration
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "university" chỉ đến một cơ sở giáo dục đại học, nơi cung cấp chương trình giáo dục sau trung học, đào tạo các chuyên ngành khác nhau và cấp bằng cử nhân, thạc sĩ, hoặc tiến sĩ. Từ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ ở hình thức viết lẫn phát âm. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "university" có thể dùng để chỉ cụ thể một tổ chức giáo dục, trong khi ở ngữ cảnh khác, nó được dùng chung cho toàn bộ hệ thống giáo dục đại học.
Họ từ
Từ "university" chỉ đến một cơ sở giáo dục đại học, nơi cung cấp chương trình giáo dục sau trung học, đào tạo các chuyên ngành khác nhau và cấp bằng cử nhân, thạc sĩ, hoặc tiến sĩ. Từ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ ở hình thức viết lẫn phát âm. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "university" có thể dùng để chỉ cụ thể một tổ chức giáo dục, trong khi ở ngữ cảnh khác, nó được dùng chung cho toàn bộ hệ thống giáo dục đại học.
