Bản dịch của từ Institution trong tiếng Việt

Institution

Noun [U/C]

Institution Noun

/ˌɪnstɪtˈuʃn̩/
/ˌɪnstɪtˈuʃn̩/
01

Hành động thiết lập một cái gì đó.

The action of instituting something.

Ví dụ

The institution of marriage is valued in many cultures.

Sự thành lập hôn nhân được đánh giá cao trong nhiều văn hóa.

The educational institution provided scholarships to deserving students.

Cơ sở giáo dục cung cấp học bổng cho sinh viên xứng đáng.

02

Một tổ chức được thành lập vì mục đích tôn giáo, giáo dục, nghề nghiệp hoặc xã hội.

An organization founded for a religious, educational, professional, or social purpose.

Ví dụ

The local institution provided free education to underprivileged children.

Tổ chức địa phương cung cấp giáo dục miễn phí cho trẻ em bất may.

She works at a non-profit institution that helps the homeless.

Cô ấy làm việc tại một tổ chức phi lợi nhuận giúp đỡ người vô gia cư.

03

Một luật hoặc thông lệ đã được thiết lập.

An established law or practice.

Ví dụ

The institution of marriage is respected in many cultures.

Viện hôn nhân được tôn trọng trong nhiều văn hóa.

Education is considered a vital institution for societal development.

Giáo dục được coi là một viện trọng yếu cho sự phát triển xã hội.

Kết hợp từ của Institution (Noun)

CollocationVí dụ

Military institution

Cơ quan quân đội

The military institution provides training for new recruits.

Cơ quan quân đội cung cấp đào tạo cho binh sĩ mới.

Administrative institution

Cơ quan hành chính

The local administrative institution organized a community outreach program.

Cơ quan hành chính địa phương tổ chức chương trình tiếp cận cộng đồng.

Local institution

Cơ quan địa phương

The local institution organizes community events regularly.

Cơ quan địa phương tổ chức các sự kiện cộng đồng thường xuyên.

Banking institution

Cơ quan ngân hàng

The banking institution provided loans to small businesses in the community.

Tổ chức ngân hàng cung cấp vay cho doanh nghiệp nhỏ trong cộng đồng.

Higher-education institution

Cơ sở giáo dục cao hơn

The higher-education institution offers various degree programs.

Cơ sở giáo dục cao hơn cung cấp nhiều chương trình bằng cấp khác nhau.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

2.0/8Thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Institution

Không có idiom phù hợp