practice
practice (Noun)
Nghĩa 01
Hành động lặp đi lặp lại một hoạt động để cải thiện kỹ năng hoặc làm cho mình giỏi hơn ở việc đó.
Repetition of an activity to improve a skill.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
(trong pháp luật) Cách thức, thủ tục và trật tự tiến hành các vụ kiện, truy tố và các giai đoạn tố tụng theo những nguyên tắc pháp luật và quy định của tòa án.
(law) The form, manner, and order of conducting and carrying on suits and prosecutions through their various stages, according to the principles of law and the rules laid down by the courts.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
(đếm được) Nơi cung cấp dịch vụ chuyên môn, ví dụ như phòng khám bác sĩ đa khoa hoặc văn phòng hành nghề của chuyên viên.
(countable) A place where a professional service is provided, such as a general practice.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của practice (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
practice | practices |
Kết hợp từ của practice (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
mất tập trung out of practice | Tôi không còn luyện tập viết bài luận cho IELTS nữa. I am out of practice in writing essays for IELTS. |
luyện tập để practice for | Học sinh luyện tập cho các kỳ thi xã hội mỗi thứ Bảy tại trung tâm cộng đồng. Students practice for social exams every Saturday at the community center. |
tập trung vào practice at | Thực hành thường xuyên tại các sự kiện xã hội cải thiện kỹ năng giao tiếp. Regular practice at social events improves communication skills. |
với việc luyện tập with practice | Với việc luyện tập, kỹ năng nói của cô ấy đã được cải thiện đáng kể cho bài kiểm tra IELTS. With practice, her speaking skills improved significantly for the IELTS test. |
thực hành trong practice among | Nhiều sinh viên thực hành cùng bạn bè để cải thiện kỹ năng nói. Many students practice among friends to improve their speaking skills. |
practice (Verb)
Nghĩa 01
Dạng viết thay thế (chính tả) của từ "practise" — nghĩa là cùng một động từ nhưng viết khác (ở Mỹ dùng "practice" cho cả danh từ và động từ).
(now US) Alternative spelling of practise.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của practice (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | practice |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | practiced |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | practiced |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | practices |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | practicing |