Bản dịch của từ Practice trong tiếng Việt
Practice
Noun [U/C] Verb

Practice(Noun)
prˈæktɪs
ˈpræktɪs
Ví dụ
03
Một nơi mà các chuyên gia gặp gỡ khách hàng, chẳng hạn như văn phòng bác sĩ hoặc luật sư.
A place where professionals interact with clients, such as a doctor's office or a law firm.
这是一个专业人员与客户进行交流的场所,比如医生或律师的办公室。
Ví dụ
Practice(Verb)
prˈæktɪs
ˈpræktɪs
01
Tham gia hoặc dính dáng vào một hoạt động
A place where professionals interact with clients, like a doctor's or lawyer's office.
参与一项活动
Ví dụ
02
Tập luyện hoặc làm việc với một kỹ năng hoặc thói quen nhiều lần để cải thiện hoặc duy trì khả năng của bản thân.
The repetition of an activity or skill to achieve or maintain proficiency.
不断重复某项活动或技能,旨在达到或保持熟练程度。
Ví dụ
03
Thực hiện hoặc thi hành điều gì đó bằng cách đưa vào thực tế
An act or behavior performed out of habit is called a habit.
执行,将...付诸实践
Ví dụ
