Bản dịch của từ Practice trong tiếng Việt
Practice

Practice (Noun)
Việc thực hiện lặp đi lặp lại một hoạt động hoặc kỹ năng để đạt được hoặc duy trì trình độ chuyên môn.
The repeated performance of an activity or skill to acquire or maintain proficiency
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một nơi mà các chuyên gia tương tác với khách hàng, chẳng hạn như văn phòng bác sĩ hay luật sư.
A place where a professional interacts with clients such as a doctors or lawyers office
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Practice (Verb)
Tham gia hoặc thực hiện một hoạt động
To engage in or participate in an activity
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Sự lặp đi lặp lại của một hoạt động hoặc kỹ năng để đạt được hoặc duy trì sự thành thạo.
To perform or work at a skill or habit repeatedly in order to improve or maintain ones proficiency
Từ tiếng Việt gần nghĩa
