practise
practise (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Thực hiện hoặc tiến hành đều đặn một hoạt động, phương pháp hoặc phong tục; làm việc gì đó thường xuyên theo thói quen.
Carry out or perform (a particular activity, method, or custom) habitually or regularly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của practise (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | practise |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | practised |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | practised |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | practises |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | practising |
Kết hợp từ của practise (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
được luyện tập tốt be well practised | Nhiều nhân viên xã hội đã thực hành tốt các kỹ thuật giải quyết xung đột. Many social workers are well practised in conflict resolution techniques. |
luyện tập hôm nay practised today | Nhiều sinh viên đã luyện tập hôm nay cho bài kiểm tra nói IELTS sắp tới. Many students practised today for the upcoming IELTS speaking test. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "practise" (chuẩn bị hành động) là danh từ hoặc động từ trong tiếng Anh, chủ yếu được sử dụng ở Anh. Trong khi đó, ở Mỹ, hình thức chính xác của từ này là "practice", nhằm chỉ hoạt động rèn luyện một kỹ năng hoặc nghề nghiệp. Sự phân biệt này không chỉ ở cách viết mà còn ở cách phát âm, "practise" phát âm là /ˈpræktɪs/ trong khi "practice" được phát âm giống nhau. Từ này thường được áp dụng trong nhiều lĩnh vực như thể thao, âm nhạc và y học để chỉ quá trình rèn luyện và chuẩn bị thực tế.