Bản dịch của từ Practise trong tiếng Việt
Practise

Practise(Verb)
Thực hiện hoặc thực hiện (một hoạt động, phương pháp hoặc phong tục cụ thể) theo thói quen hoặc thường xuyên.
Carry out or perform (a particular activity, method, or custom) habitually or regularly.
Dạng động từ của Practise (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Practise |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Practised |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Practised |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Practises |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Practising |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "practise" (chuẩn bị hành động) là danh từ hoặc động từ trong tiếng Anh, chủ yếu được sử dụng ở Anh. Trong khi đó, ở Mỹ, hình thức chính xác của từ này là "practice", nhằm chỉ hoạt động rèn luyện một kỹ năng hoặc nghề nghiệp. Sự phân biệt này không chỉ ở cách viết mà còn ở cách phát âm, "practise" phát âm là /ˈpræktɪs/ trong khi "practice" được phát âm giống nhau. Từ này thường được áp dụng trong nhiều lĩnh vực như thể thao, âm nhạc và y học để chỉ quá trình rèn luyện và chuẩn bị thực tế.
Từ "practise" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "practica", có nghĩa là "hành động" hoặc "thực hiện". Từ này xuất phát từ động từ "practicare", có nghĩa là "thực hành". Trong tiếng Anh, "practise" được sử dụng để chỉ việc thực hiện thường xuyên một hoạt động nào đó nhằm nâng cao kỹ năng. Ngày nay, nó vẫn giữ nguyên ý nghĩa liên quan đến việc rèn luyện và áp dụng kiến thức trong thực tế.
Từ "practise" thường được sử dụng trong các phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong Writing và Speaking, để nhấn mạnh việc rèn luyện kỹ năng hay thói quen. Trong ngữ cảnh học thuật, từ này xuất hiện trong các bài luận về giáo dục và phát triển cá nhân. Ở các tình huống thường ngày, "practise" thường được dùng để chỉ việc thực hành một môn thể thao, nghệ thuật hoặc kỹ năng sống, phản ánh quy trình cải thiện bản thân qua sự lặp lại.
Họ từ
Từ "practise" (chuẩn bị hành động) là danh từ hoặc động từ trong tiếng Anh, chủ yếu được sử dụng ở Anh. Trong khi đó, ở Mỹ, hình thức chính xác của từ này là "practice", nhằm chỉ hoạt động rèn luyện một kỹ năng hoặc nghề nghiệp. Sự phân biệt này không chỉ ở cách viết mà còn ở cách phát âm, "practise" phát âm là /ˈpræktɪs/ trong khi "practice" được phát âm giống nhau. Từ này thường được áp dụng trong nhiều lĩnh vực như thể thao, âm nhạc và y học để chỉ quá trình rèn luyện và chuẩn bị thực tế.
Từ "practise" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "practica", có nghĩa là "hành động" hoặc "thực hiện". Từ này xuất phát từ động từ "practicare", có nghĩa là "thực hành". Trong tiếng Anh, "practise" được sử dụng để chỉ việc thực hiện thường xuyên một hoạt động nào đó nhằm nâng cao kỹ năng. Ngày nay, nó vẫn giữ nguyên ý nghĩa liên quan đến việc rèn luyện và áp dụng kiến thức trong thực tế.
Từ "practise" thường được sử dụng trong các phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong Writing và Speaking, để nhấn mạnh việc rèn luyện kỹ năng hay thói quen. Trong ngữ cảnh học thuật, từ này xuất hiện trong các bài luận về giáo dục và phát triển cá nhân. Ở các tình huống thường ngày, "practise" thường được dùng để chỉ việc thực hành một môn thể thao, nghệ thuật hoặc kỹ năng sống, phản ánh quy trình cải thiện bản thân qua sự lặp lại.
