Bản dịch của từ Practise trong tiếng Việt
Practise

Practise (Verb)
Thực hiện hoặc tiến hành đều đặn một hoạt động, phương pháp hoặc phong tục; làm việc gì đó thường xuyên theo thói quen.
Carry out or perform (a particular activity, method, or custom) habitually or regularly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "practise" (chuẩn bị hành động) là danh từ hoặc động từ trong tiếng Anh, chủ yếu được sử dụng ở Anh. Trong khi đó, ở Mỹ, hình thức chính xác của từ này là "practice", nhằm chỉ hoạt động rèn luyện một kỹ năng hoặc nghề nghiệp. Sự phân biệt này không chỉ ở cách viết mà còn ở cách phát âm, "practise" phát âm là /ˈpræktɪs/ trong khi "practice" được phát âm giống nhau. Từ này thường được áp dụng trong nhiều lĩnh vực như thể thao, âm nhạc và y học để chỉ quá trình rèn luyện và chuẩn bị thực tế.
Họ từ
Từ "practise" (chuẩn bị hành động) là danh từ hoặc động từ trong tiếng Anh, chủ yếu được sử dụng ở Anh. Trong khi đó, ở Mỹ, hình thức chính xác của từ này là "practice", nhằm chỉ hoạt động rèn luyện một kỹ năng hoặc nghề nghiệp. Sự phân biệt này không chỉ ở cách viết mà còn ở cách phát âm, "practise" phát âm là /ˈpræktɪs/ trong khi "practice" được phát âm giống nhau. Từ này thường được áp dụng trong nhiều lĩnh vực như thể thao, âm nhạc và y học để chỉ quá trình rèn luyện và chuẩn bị thực tế.
