ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Maintain
Giữ cho cái gì đó tiếp tục ở trạng thái tốt hoặc không thay đổi; chăm sóc, bảo trì hoặc duy trì một tình trạng, hành động, hoặc ý kiến.
Maintain.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Giữ cho một trạng thái, điều kiện hoặc tình huống tiếp tục tồn tại; không để thay đổi hay kết thúc.
Cause or enable (a condition or situation) to continue.
Cung cấp những điều cần thiết để ai đó hoặc điều gì đó tồn tại, sinh hoạt hoặc tiếp tục hoạt động (như cung cấp lương thực, tiền bạc, vật dụng cơ bản).
Provide with necessities for life or existence.
Khẳng định một điều gì đó một cách chắc chắn, nói rằng điều đó là đúng.
State something strongly to be the case; assert.
Khẳng định hoặc nhấn mạnh một điều gì đó.
To assert or affirm something
Để hỗ trợ hoặc nâng đỡ một cái gì đó.
To support or uphold something
Giữ trong một trạng thái hoặc điều kiện hiện có.
To keep in an existing state or condition
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/maintain/