Bản dịch của từ Maintain trong tiếng Việt
Maintain
VerbVerb

Maintain (Verb)
meɪnˈteɪn
meɪnˈteɪn
01
Giữ cho cái gì đó tiếp tục ở trạng thái tốt hoặc không thay đổi; chăm sóc, bảo trì hoặc duy trì một tình trạng, hành động, hoặc ý kiến.
Maintain.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Maintain (Verb)
mˈɑːntən
ˈmænˌteɪn
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
