strongly
Adverb
strongly (Adverb)
/stɹˈɔŋli/
/stɹˈɔŋli/
AI
Ví dụ
Cô phản đối mạnh mẽ những thay đổi chính sách xã hội mới.She strongly opposed the new social policy changes.
Cộng đồng ủng hộ mạnh mẽ sự kiện từ thiện địa phương.The community strongly supported the local charity event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng trạng từ của strongly (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
strongly mạnh | more strongly mạnh hơn | most strongly mạnh nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "strongly" là phó từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "một cách mạnh mẽ" hoặc "có sức ảnh hưởng lớn". Từ này thường được sử dụng để chỉ mức độ quyết liệt của cảm xúc, hành động hoặc ý kiến. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, "strongly" được sử dụng tương tự và không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hoặc cách viết. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh nhất định, cách sử dụng có thể khác nhau do sự khác biệt về văn hóa hoặc thói quen ngôn ngữ.