Bản dịch của từ Way trong tiếng Việt
Way

Way(Noun Countable)
Way(Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trong ngữ cảnh này, “way” dùng để chỉ nghề nghiệp, công việc hoặc ngành nghề mà một người theo đuổi (ví dụ: lối sống nghề nghiệp, công tác chuyên môn).
A person's occupation or line of business.
职业或行业
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Những phần, khu vực hoặc hướng mà một vật hoặc một toàn thể được chia ra; các phần riêng biệt mà cái gì đó phân thành.
Parts into which something divides or is divided.
分开部分
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một con đường, lối đi hoặc đường mòn dùng để di chuyển, đi lại từ nơi này sang nơi khác.
A road, track, or path for travelling along.
道路
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Way (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Way | Ways |
Way(Adverb)
Dùng để nhấn mạnh mức độ: ở một khoảng cách hoặc mức độ khá xa; rất (thường đứng trước trạng từ hoặc giới từ để tăng cường ý nghĩa).
At or to a considerable distance or extent; far (used before an adverb or preposition for emphasis)
相当远的;很远
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng trạng từ của Way (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Way Cách | - | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "way" có nghĩa chung là phương pháp, con đường hoặc cách thức thực hiện một điều gì đó. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng rộng rãi trong cả ngữ cảnh vật lý và trừu tượng. Phiên bản tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh nhiều hơn đến các lối đi trong không gian cụ thể, trong khi tiếng Anh Mỹ thường chú trọng đến các cách thức hay cách làm. Cả hai ngữ dụng đều có sự tương đồng nhưng có thể khác biệt về mức độ nhấn mạnh vào nghĩa vật lý hay trừu tượng.
Từ "way" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "weg", mang ý nghĩa là con đường hoặc hướng đi. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ "weg", có nghĩa tương tự. Qua thời gian, từ này đã phát triển và mở rộng nghĩa, từ việc chỉ dẫn lối đi cụ thể sang các ý nghĩa trừu tượng hơn như cách thức, phương pháp hoặc trạng thái. Hiện nay, "way" được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngữ cảnh, phản ánh sự linh hoạt trong ngôn ngữ và tư duy con người.
Từ "way" xuất hiện thường xuyên trong cả bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc, và Viết, chủ yếu để chỉ phương cách, đường đi hoặc phương tiện. Trong các ngữ cảnh khác, "way" thường được sử dụng để diễn tả phương pháp, hành động hoặc quan điểm trong các cuộc thảo luận và bài luận. Tính linh hoạt của từ này khiến nó phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, giáo dục và văn viết học thuật.
Họ từ
Từ "way" có nghĩa chung là phương pháp, con đường hoặc cách thức thực hiện một điều gì đó. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng rộng rãi trong cả ngữ cảnh vật lý và trừu tượng. Phiên bản tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh nhiều hơn đến các lối đi trong không gian cụ thể, trong khi tiếng Anh Mỹ thường chú trọng đến các cách thức hay cách làm. Cả hai ngữ dụng đều có sự tương đồng nhưng có thể khác biệt về mức độ nhấn mạnh vào nghĩa vật lý hay trừu tượng.
Từ "way" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "weg", mang ý nghĩa là con đường hoặc hướng đi. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ "weg", có nghĩa tương tự. Qua thời gian, từ này đã phát triển và mở rộng nghĩa, từ việc chỉ dẫn lối đi cụ thể sang các ý nghĩa trừu tượng hơn như cách thức, phương pháp hoặc trạng thái. Hiện nay, "way" được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngữ cảnh, phản ánh sự linh hoạt trong ngôn ngữ và tư duy con người.
Từ "way" xuất hiện thường xuyên trong cả bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc, và Viết, chủ yếu để chỉ phương cách, đường đi hoặc phương tiện. Trong các ngữ cảnh khác, "way" thường được sử dụng để diễn tả phương pháp, hành động hoặc quan điểm trong các cuộc thảo luận và bài luận. Tính linh hoạt của từ này khiến nó phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, giáo dục và văn viết học thuật.
