entire
entire (Adjective)
Nghĩa 01 · Toàn bộ; toàn thể; hoàn toàn bao quát một vật, người hoặc nhóm, không bỏ sót phần nào.
Toàn bộ; toàn thể; hoàn toàn bao quát một vật, người hoặc nhóm, không bỏ sót phần nào.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Nguyên vẹn, không bị vỡ, hư hỏng hay mục nát; còn nguyên toàn bộ.
Nguyên vẹn, không bị vỡ, hư hỏng hay mục nát; còn nguyên toàn bộ.
Not broken, damaged, or decayed.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 05 · (mô tả lá) nguyên vẹn, không có khía răng cưa hay không phân chia thành nhiều lá chét; tức là một lá liền, không xẻ thùy hay tách thành các lá nhỏ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của entire (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
entire toàn bộ | - | - |
entire (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của entire (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
entire | entires |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "entire" trong tiếng Anh có nghĩa là "toàn bộ" hoặc "toàn phần", thường được sử dụng để miêu tả một vật hoặc một tập hợp mà không thiếu bất kỳ phần nào. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ "entire" được sử dụng tương tự về nghĩa và hình thức viết. Tuy nhiên, trong giao tiếp nói, có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu và cách phát âm, nhưng chúng không ảnh hưởng đến sự hiểu biết chung về từ này. "Entire" thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc trong văn viết, nhấn mạnh tính toàn vẹn của đối tượng được đề cập.
