Bản dịch của từ Entire trong tiếng Việt
Entire

Entire (Adjective)
Toàn bộ; toàn thể; hoàn toàn bao quát một vật, người hoặc nhóm, không bỏ sót phần nào.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nguyên vẹn, không bị vỡ, hư hỏng hay mục nát; còn nguyên toàn bộ.
Not broken, damaged, or decayed.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "entire" trong tiếng Anh có nghĩa là "toàn bộ" hoặc "toàn phần", thường được sử dụng để miêu tả một vật hoặc một tập hợp mà không thiếu bất kỳ phần nào. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ "entire" được sử dụng tương tự về nghĩa và hình thức viết. Tuy nhiên, trong giao tiếp nói, có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu và cách phát âm, nhưng chúng không ảnh hưởng đến sự hiểu biết chung về từ này. "Entire" thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc trong văn viết, nhấn mạnh tính toàn vẹn của đối tượng được đề cập.
Họ từ
Từ "entire" trong tiếng Anh có nghĩa là "toàn bộ" hoặc "toàn phần", thường được sử dụng để miêu tả một vật hoặc một tập hợp mà không thiếu bất kỳ phần nào. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ "entire" được sử dụng tương tự về nghĩa và hình thức viết. Tuy nhiên, trong giao tiếp nói, có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu và cách phát âm, nhưng chúng không ảnh hưởng đến sự hiểu biết chung về từ này. "Entire" thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc trong văn viết, nhấn mạnh tính toàn vẹn của đối tượng được đề cập.

