Bản dịch của từ Leaf trong tiếng Việt

Leaf

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Leaf (Noun)

lˈif
lˈif
01

Bộ phận bẹt, thường có màu xanh và dạng lưỡi, mọc trên thân cây hoặc cành (có khi có cuống). Lá là cơ quan chính của cây thực hiện quá trình quang hợp và thoát hơi nước.

A flattened structure of a higher plant, typically green and blade-like, that is attached to a stem directly or via a stalk. Leaves are the main organs of photosynthesis and transpiration.

leaf
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một vật giống lá về hình dạng: mỏng và dẹt giống như lá cây.

A thing that resembles a leaf in being flat and thin.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Leaf (Verb)

lˈif
lˈif
01

(về cây) ra lá mới, nảy lá — đặc biệt dùng cho cây rụng lá vào mùa xuân khi chồi bắt đầu mọc lá non.

(of a plant, especially a deciduous one in spring) put out new leaves.

Ví dụ
02

Lật nhanh các trang sách hoặc tập giấy, đọc qua một cách sơ sài hoặc không kỹ lưỡng.

Turn over (the pages of a book or the papers in a pile), reading them quickly or casually.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ