Bản dịch của từ Leaf trong tiếng Việt
Leaf

Leaf (Noun)
Bộ phận bẹt, thường có màu xanh và dạng lưỡi, mọc trên thân cây hoặc cành (có khi có cuống). Lá là cơ quan chính của cây thực hiện quá trình quang hợp và thoát hơi nước.
A flattened structure of a higher plant, typically green and blade-like, that is attached to a stem directly or via a stalk. Leaves are the main organs of photosynthesis and transpiration.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Leaf (Verb)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
“Leaf” là một danh từ chỉ bộ phận của cây, thường có hình dạng phẳng và màu xanh, đóng vai trò quan trọng trong quá trình quang hợp. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này được phát âm tương tự, nhưng có thể có những khác biệt nhỏ trong ngữ điệu. Ngoài nghĩa chính, “leaf” còn chỉ các mặt phẳng của sách hoặc tờ giấy. Từ ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh sinh học và thực vật học.
Họ từ
“Leaf” là một danh từ chỉ bộ phận của cây, thường có hình dạng phẳng và màu xanh, đóng vai trò quan trọng trong quá trình quang hợp. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này được phát âm tương tự, nhưng có thể có những khác biệt nhỏ trong ngữ điệu. Ngoài nghĩa chính, “leaf” còn chỉ các mặt phẳng của sách hoặc tờ giấy. Từ ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh sinh học và thực vật học.
