Bản dịch của từ Spring trong tiếng Việt

Spring

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Spring (Noun)

spɚˈɪŋ
spɹɪŋ
01

Một dụng cụ đàn hồi, thường là cuộn dây kim loại hình xoắn ốc, có thể bị nén hoặc kéo ra nhưng sẽ trở về hình dạng ban đầu khi thả ra; thường dùng để tạo lực căng liên tục hoặc hấp thụ chuyển động va chạm.

An elastic device, typically a helical metal coil, that can be pressed or pulled but returns to its former shape when released, used chiefly to exert constant tension or absorb movement.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Trong thuật ngữ hàng hải, “spring” là một loại dây neo (cáp) được chằng chéo từ mũi tàu ra phía sau hoặc từ đuôi tàu ra phía trước, buộc vào một điểm cố định để ngăn tàu di chuyển hoặc giúp điều chỉnh vị trí khi thao tác (quay, chùng, giữ cố định).

A hawser laid out diagonally aft from a ship's bow or forward from a ship's stern and secured to a fixed point in order to prevent movement or assist manoeuvring.

Ví dụ
03

Một cú nhảy đột ngột lên phía trên hoặc về phía trước; hành động bật nhảy nhanh và mạnh.

A sudden jump upwards or forwards.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Sự cong lên (hướng lên trên) của các ván boong tàu so với mặt ngang; tức là phần boong bị uốn cong lên ở giữa hoặc theo chiều dọc.

An upward curvature of a ship's deck planking from the horizontal.

Ví dụ
05

Một nơi nước (hoặc dầu) tràn lên từ nguồn nước ngầm; chỗ nước tự nhiên chảy ra mặt đất, hoặc cái chỗ/ao do dòng nước đó tạo thành.

A place where water or oil wells up from an underground source, or the basin or flow formed in such a way.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

06

Một cụm (bầy) các con vịt cổ xanh (teal) bay hoặc bơi cùng nhau; tức là một đàn vịt cổ xanh.

A flock of teal.

Ví dụ
07

Mùa trong năm nằm giữa mùa đông và mùa hè, khi cây cối bắt đầu đâm chồi, hoa nở. Ở Bắc bán cầu thường là tháng 3–5, ở Nam bán cầu thường là tháng 9–11.

The season after winter and before summer, in which vegetation begins to appear, in the northern hemisphere from March to May and in the southern hemisphere from September to November.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Spring (Verb)

spɚˈɪŋ
spɹɪŋ
01

Di chuyển hoặc nhảy lên một cách đột ngột và nhanh chóng về phía trên hoặc về phía trước.

Move or jump suddenly or rapidly upwards or forwards.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(động từ) trả tiền cho ai hoặc chi trả cho một khoản; chịu trách nhiệm thanh toán cho ai/cái gì.

Pay for.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Bắt nguồn hoặc nảy sinh từ; xuất phát từ một nguyên nhân hay nguồn gốc nào đó.

Originate or arise from.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Bọc hoặc trang bị (một chiếc xe, đồ nội thất, v.v.) bằng lò xo để tạo độ đàn hồi, giảm sốc và tăng sự êm ái khi sử dụng.

Cushion or fit (a vehicle or item of furniture) with springs.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

(đối với gỗ) bị cong vênh, nứt ra hoặc tách lớp do khô, ẩm hoặc thay đổi nhiệt độ; tức là phần gỗ uốn cong hoặc tách ra so với hình dạng ban đầu.

(especially of wood) become warped or split.

Ví dụ
06

Bắt gặp hoặc tóm được ai đó đang làm việc bất hợp pháp hoặc làm việc xấu, thường là bất ngờ; phát hiện ra kẻ phạm tội ngay khi đang phạm tội.

Come upon (an illicit activity or its perpetrator)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ