Bản dịch của từ Spring trong tiếng Việt

Spring

Noun [U/C]Verb

Spring (Noun)

spɚˈɪŋ
spɹɪŋ
01

Một thiết bị đàn hồi, điển hình là một cuộn dây kim loại xoắn ốc, có thể được ép hoặc kéo nhưng sẽ trở lại hình dạng cũ khi được thả ra, được sử dụng chủ yếu để tạo lực căng không đổi hoặc hấp thụ chuyển động.

An elastic device, typically a helical metal coil, that can be pressed or pulled but returns to its former shape when released, used chiefly to exert constant tension or absorb movement.

Ví dụ

The spring in the clock stopped working, causing the time to be incorrect.

Lò xo trong đồng hồ ngừng hoạt động khiến thời gian không chính xác.

The trampoline's springs were rusty, making it unsafe for children to jump.

Lò xo của tấm bạt lò xo bị rỉ sét khiến trẻ em khi nhảy không an toàn.

02

Dây buộc được bố trí chéo về phía sau mũi tàu hoặc phía trước đuôi tàu và được cố định vào một điểm cố định nhằm ngăn chặn sự di chuyển hoặc hỗ trợ điều động.

A hawser laid out diagonally aft from a ship's bow or forward from a ship's stern and secured to a fixed point in order to prevent movement or assist manoeuvring.

Ví dụ

The ship used a spring to dock safely in the harbor.

Con tàu dùng lò xo để neo đậu an toàn trong bến cảng.

The spring helped the boat stay in place during the storm.

Lò xo giúp con thuyền đứng yên trong cơn bão.

03

Nơi mà nước hoặc dầu chảy lên từ nguồn ngầm, hoặc lưu vực hoặc dòng chảy được hình thành theo cách đó.

A place where water or oil wells up from an underground source, or the basin or flow formed in such a way.

Ví dụ

The community built a well to access the natural spring water.

Cộng đồng đã xây dựng một cái giếng để tiếp cận nguồn nước suối tự nhiên.

The park's spring was a popular gathering spot for picnics.

Con suối của công viên là nơi tụ tập nổi tiếng để tổ chức các buổi dã ngoại.

04

Nhảy đột ngột lên trên hoặc về phía trước.

A sudden jump upwards or forwards.

Ví dụ

After the successful campaign, donations experienced a spring.

Sau chiến dịch thành công, số lượt quyên góp đã tăng lên.

The number of attendees at the charity event took a spring.

Số người tham dự sự kiện từ thiện đã tăng lên.

05

Một đàn mòng két.

A flock of teal.

Ví dụ

During spring, a large spring of teal gathered at the lake.

Vào mùa xuân, một đàn chim mòng két lớn tụ tập ở hồ.

Observing the spring of teal flying together was a beautiful sight.

Quan sát những đàn chim mòng biển cùng nhau bay lượn là một cảnh tượng tuyệt đẹp.

06

Một đường cong hướng lên của boong tàu nhìn từ phương ngang.

An upward curvature of a ship's deck planking from the horizontal.

Ví dụ

The ship's deck had a noticeable spring towards the stern.

Boong tàu có một lò xo đáng chú ý về phía đuôi tàu.

The spring of the deck allowed for better water drainage.

Lò xo của boong cho phép thoát nước tốt hơn.

07

Mùa sau mùa đông và trước mùa hè, khi thảm thực vật bắt đầu xuất hiện, ở bắc bán cầu từ tháng 3 đến tháng 5 và ở nam bán cầu từ tháng 9 đến tháng 11.

The season after winter and before summer, in which vegetation begins to appear, in the northern hemisphere from march to may and in the southern hemisphere from september to november.

Ví dụ

In spring, Sarah enjoys picnics in the park with her friends.

Vào mùa xuân, Sarah thích đi dã ngoại trong công viên với bạn bè.

The spring festival attracted over 500 attendees last year.

Lễ hội mùa xuân năm ngoái đã thu hút hơn 500 người tham dự.

Kết hợp từ của Spring (Noun)

CollocationVí dụ

The following spring

Mùa xuân sắp tới

The following spring, the community organized a charity event.

Mùa xuân sau đó, cộng đồng tổ chức sự kiện từ thiện.

Thermal spring

Suối nước nóng

The thermal spring attracts tourists seeking relaxation.

Suối nước nóng thu hút du khách tìm kiếm sự thư giãn.

Coiled spring

Lò xo cuộn

The coiled spring represents potential energy in social interactions.

Lò xo cuộn biểu thị năng lượng tiềm năng trong tương tác xã hội.

Wet spring

Mùa xuân ẩm ướt

The wet spring delayed the outdoor social events.

Mùa xuân ẩm ướt làm trì hoãn các sự kiện xã hội ngoài trời.

Early spring

Đầu xuân

In early spring, the community organizes a charity event.

Vào đầu xuân, cộng đồng tổ chức một sự kiện từ thiện.

Spring (Verb)

spɚˈɪŋ
spɹɪŋ
01

Di chuyển hoặc nhảy đột ngột hoặc nhanh chóng lên trên hoặc về phía trước.

Move or jump suddenly or rapidly upwards or forwards.

Ví dụ

During the talent show, Sarah will spring up to sing her solo.

Trong buổi biểu diễn tài năng, Sarah sẽ đứng lên hát solo.

He saw his friend across the room and decided to spring forward.

Anh ấy nhìn thấy bạn mình ở bên kia phòng và quyết định lao về phía trước.

02

Đệm hoặc lắp (một phương tiện hoặc một món đồ nội thất) bằng lò xo.

Cushion or fit (a vehicle or item of furniture) with springs.

Ví dụ

The company decided to spring for new office chairs with better springs.

Công ty đã quyết định tung ra những chiếc ghế văn phòng mới có lò xo tốt hơn.

The charity event raised enough funds to spring for a new van.

Sự kiện từ thiện đã gây quỹ đủ để mua một chiếc xe tải mới.

03

Bắt nguồn hoặc phát sinh từ.

Originate or arise from.

Ví dụ

New friendships often spring from shared interests.

Tình bạn mới thường nảy sinh từ những sở thích chung.

Community events can spring a sense of belonging among residents.

Các sự kiện cộng đồng có thể tạo ra cảm giác thân thuộc giữa các cư dân.

04

Trả tiền.

Pay for.

Ví dụ

She offered to spring for the group's dinner bill.

Cô ấy đề nghị đến thanh toán hóa đơn bữa tối cho cả nhóm.

John always springs for his friends' movie tickets.

John luôn đến lấy vé xem phim cho bạn bè của anh ấy.

05

(đặc biệt là gỗ) bị cong vênh, nứt nẻ.

(especially of wood) become warped or split.

Ví dụ

The wooden chairs in the community center have started to spring.

Những chiếc ghế gỗ trong trung tâm cộng đồng đã bắt đầu lò xo.

The social club's tables often spring due to the humidity.

Bàn của câu lạc bộ xã hội thường bị lò xo do độ ẩm.

06

Hãy đến (một hoạt động bất hợp pháp hoặc thủ phạm của nó)

Come upon (an illicit activity or its perpetrator)

Ví dụ

The authorities sprung a drug trafficking ring in the city.

Chính quyền đã phát động một đường dây buôn bán ma túy trong thành phố.

The police sprung a surprise raid on the illegal gambling den.

Cảnh sát bất ngờ đột kích vào ổ cờ bạc trái phép.

Kết hợp từ của Spring (Verb)

CollocationVí dụ

Spring to attention

Nhảy lên chú ý

The students spring to attention when the teacher enters the classroom.

Học sinh nhảy lên chú ý khi giáo viên vào lớp học.

Spring open

Mở rộng

The new community center will spring open next month.

Trung tâm cộng đồng mới sẽ mở cửa vào tháng tới.

Spring to your feet

Nhảy lên đôi chân

When the teacher asked a question, the students sprang to their feet.

Khi giáo viên hỏi một câu hỏi, học sinh nhảy đứng lên.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

3.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Spring

nˈoʊ spɹˈɪŋ tʃˈɪkən

Già rồi còn ham hố/ Cáo già

A person well past youth; an old person.

She may be a no spring chicken, but she's full of wisdom.

Cô ấy có thể không còn trẻ trung, nhưng đầy tri thức.

spɹˈɪŋ tˈu sˈʌmwˌʌnz dɨfˈɛns

Chạy đến cứu nguy/ Ra tay nghĩa hiệp

To go quickly to defend someone.

She always springs to her friend's defense when needed.

Cô ấy luôn nhanh chóng bảo vệ bạn bè của mình khi cần.

spɹˈɪŋ ˈɪntu ˈækʃən

Lập tức hành động/ Nhanh như chớp

To suddenly begin moving or doing something.

After the earthquake, the community sprang into action to help rebuild.

Sau động đất, cộng đồng bắt đầu hành động để giúp xây dựng lại.

spɹˈɪŋ tˈu lˈaɪf

Sống lại/ Trỗi dậy

To become suddenly alive or more alive.

After the community service project, the park seemed to spring to life.

Sau dự án phục vụ cộng đồng, công viên dường như trở nên sống động hơn.