Bản dịch của từ Diagonally trong tiếng Việt

Diagonally

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Diagonally(Adverb)

dɑɪˈægənəli
dɑɪˈægənl̩li
01

Diagonally: theo một đường chéo, không vuông góc hay song song với các hướng chính (không theo hàng ngang hoặc dọc).

In a diagonal manner, not square to any direction.

斜着,沿着对角线

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ