Bản dịch của từ Square trong tiếng Việt
Square
VerbAdjectiveNounAdverb

Square (Verb)
skwˈeə
ˈskwɛr
Ví dụ
Ví dụ
Square (Adjective)
skwˈeə
ˈskwɛr
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Theo lối truyền thống và khuôn phép, thường bị cho là tẻ nhạt hoặc không thời thượng
Traditional and conventional and therefore considered boring or not fashionable
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Square (Noun)
skwˈeə
ˈskwɛr
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
