Bản dịch của từ City trong tiếng Việt

City

Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

City(Noun Countable)

ˈsɪt.i
ˈsɪt̬.i
01

Một khu dân cư lớn hơn thị trấn, có nhiều dân cư, công trình, dịch vụ và cơ sở hạ tầng (ví dụ: nhà, đường, trường học, bệnh viện, cửa hàng).

City.

城市

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ