city
city (Noun Countable)
Nghĩa 01
Một khu dân cư lớn hơn thị trấn, có nhiều dân cư, công trình, dịch vụ và cơ sở hạ tầng (ví dụ: nhà, đường, trường học, bệnh viện, cửa hàng).
City.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của city (Noun Countable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
thành phố chính main city | Tokyo là thành phố chính của Nhật Bản. Tokyo is Japan's main city. |
thánh phố holy city | Thành phố thánh là nơi hành hương của nhiều tín đồ. The holy city is a place of pilgrimage for many believers. |
thành phố cảng port city | Thành phố cảng thu hút nhiều du khách mỗi năm. The port city attracts many tourists every year. |
thành phố lớn major city | New York là một thành phố lớn ở Hoa Kỳ. New York is a major city in the United States. |
thành phố cổ walled city | Thành phố có tường bảo vệ an ninh cho cư dân. The walled city provided security for its residents. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"City" là một từ chỉ địa điểm đông dân cư, thường có các cấu trúc hạ tầng phát triển, như giao thông, giáo dục và y tế. Từ này được sử dụng để mô tả các khu vực đô thị có quy mô lớn và ảnh hưởng kinh tế, văn hóa. Trong tiếng Anh Anh, 'city' được phát âm là /ˈsɪti/, trong khi tiếng Anh Mỹ cũng có phát âm tương tự, nhưng đôi khi nhấn mạnh hơn vào âm tiết đầu. Từ này không có khác biệt nghĩa trong hai biến thể.