Bản dịch của từ Battle trong tiếng Việt

Battle

Noun [U/C]Verb

Battle Noun

/bˈætl̩/
/bˈæɾl̩/
01

Một cuộc chiến kéo dài giữa các lực lượng vũ trang có tổ chức lớn.

A sustained fight between large organized armed forces

Ví dụ

The battle for civil rights was a turning point in history.

Cuộc chiến cho quyền dân sự là một bước ngoặt trong lịch sử.

The battle against poverty requires united efforts from all sectors.

Cuộc chiến chống đói nghèo đòi hỏi sự đồng lòng từ tất cả các lĩnh vực.

Kết hợp từ của Battle (Noun)

CollocationVí dụ

Epic battle

Trận chiến huyền thoại

The epic battle for equality sparked a social revolution.

Trận chiến huyền thoại vì sự bình đẳng đã khơi dậy một cách cách mạng xã hội.

Climactic battle

Trận chiến quyết định

The climactic battle between the two rival gangs ended in chaos.

Trận chiến quyết định giữa hai băng đảng kết thúc trong hỗn loạn.

Custody battle

Cuộc chiến ly dị giữa hai phụ huynh

The custody battle over their child lasted for months.

Cuộc chiến giữ quyền nuôi con của họ kéo dài hàng tháng.

Heated battle

Trận chiến ác liệt

The heated battle for equal rights sparked social change.

Cuộc chiến gay gắt vì quyền bằng phát sinh thay đổi xã hội.

Successful battle

Trận chiến thành công

The successful battle against poverty improved living conditions for many families.

Trận chiến thành công chống lại nghèo đó đã cải thiện điều kiện sống cho nhiều gia đình.

Battle Verb

/bˈætl̩/
/bˈæɾl̩/
01

Đấu tranh ngoan cường để đạt được hoặc chống lại một cái gì đó.

Struggle tenaciously to achieve or resist something

Ví dụ

She battled against discrimination in the workplace.

Cô ấy đã chiến đấu chống lại sự phân biệt đối xử ở nơi làm việc.

The activists battled for equal rights for all citizens.

Các nhà hoạt động đã chiến đấu cho quyền lợi bình đẳng cho tất cả công dân.

Kết hợp từ của Battle (Verb)

CollocationVí dụ

Battle your way

Chiến đấu để đi qua

She battled her way through social anxiety to make new friends.

Cô ấy đã chiến đấu để vượt qua lo lắng xã hội để kết bạn mới.

Battle it out

Đấu tranh

The two companies will battle it out for the market share.

Hai công ty sẽ đấu tranh cho cổ phần thị trường.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

3.0/8Trung bình
Listening
Rất thấp
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Battle

/hˈæf ðə bˈætəl/

Đầu xuôi đuôi lọt

A significant part of an effort.

Understanding cultural differences is half the battle in building relationships.

Hiểu biết về sự khác biệt văn hóa là một phần quan trọng trong việc xây dựng mối quan hệ.

/ˈæn ˈʌphˈɪl bˈætəl/

Gian nan mới tỏ lòng người

A hard struggle.

Getting equal pay for women can be an uphill battle.

Việc đòi bằng lương cho phụ nữ có thể là một cuộc chiến khó khăn.

Thành ngữ cùng nghĩa: an uphill struggle...