Bản dịch của từ Significant trong tiếng Việt
Significant
Adjective

Significant(Adjective)
sɪɡnˈɪfɪkənt
sɪɡˈnɪfɪkənt
01
Mang một ý nghĩa cụ thể thể hiện điều gì đó
It has special significance, pointing to something specific.
具有特殊意义,指向某件事或某个含义
Ví dụ
03
Đủ lớn hoặc đủ đáng kể để gây chú ý hoặc tạo ra ảnh hưởng
Big enough or mature enough to draw attention or make an impact.
到了足够大、能够引起注意或发挥作用的程度
Ví dụ
