sufficiently
Adverb
sufficiently (Adverb)
/səfˈɪʃn̩tli/
/səfˈɪʃn̩tli/
AI
Ví dụ
Cô đã quyên góp đủ cho sự kiện từ thiện.She donated sufficiently to the charity event.
Viện trợ của chính phủ không được phân bổ đầy đủ cho những người có nhu cầu.The government aid was not sufficiently distributed to those in need.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng trạng từ của sufficiently (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
sufficiently đủ | more sufficiently đủ hơn | most sufficiently đủ gần nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "sufficiently" là trạng từ, có nghĩa là "một cách đủ", dùng để chỉ mức độ thỏa mãn một tiêu chuẩn hoặc yêu cầu nhất định. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng giống nhau với ý nghĩa và cách viết không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh nói, có thể có sự khác biệt về ngữ điệu và nhịp độ khi phát âm. "Sufficiently" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng và học thuật để diễn đạt sự đảm bảo hoặc sự đầy đủ của một yếu tố nào đó.