Bản dịch của từ Degree trong tiếng Việt
Degree

Degree(Noun Countable)
Bằng cấp; chứng chỉ học thuật hoặc trình độ học vấn mà một người nhận được sau khi hoàn thành một chương trình đào tạo (ví dụ: bằng cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ).
Degree.
Degree(Noun)
Đơn vị đo góc: một độ bằng 1/90 của góc vuông (hoặc bằng góc ứng với 1/360 của chu vi đường tròn). Dùng để đo kích thước góc trong hình học và trắc địa.
A unit of measurement of angles, one ninetieth of a right angle or the angle subtended by one three-hundred-and-sixtieth of the circumference of a circle.
Một đơn vị đo dùng trên các thang đo như nhiệt độ, cường độ hoặc độ cứng (ví dụ: độ C, độ F, độ cứng). Dùng để chỉ mức độ đo lường trên một thang nào đó.
A unit in any of various scales of temperature, intensity, or hardness.
Bằng cấp do trường cao đẳng hoặc đại học trao cho sinh viên sau khi hoàn thành khóa học hoặc vượt qua kỳ thi; cũng có thể được trao như một danh dự cho người xuất sắc.
An academic rank conferred by a college or university after examination or after completion of a course, or conferred as an honour on a distinguished person.
Dạng danh từ của Degree (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Degree | Degrees |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "degree" in tiếng Anh có nghĩa là mức độ, cấp độ hoặc mức tương đối của một thông số nào đó. Trong ngữ cảnh giáo dục, "degree" thường ám chỉ bằng cấp, như bằng đại học. Ở Anh, "degree" có thể chỉ đến các chương trình học thuật như "Bachelor's degree" hoặc "Master's degree", trong khi ở Mỹ cũng sử dụng thuật ngữ này nhưng thường nhấn mạnh đến tính chất chuyên môn hơn. Về hình thức viết và phát âm, hai phiên bản không có sự khác biệt đáng kể, nhưng ý nghĩa và cách sử dụng có thể khác nhau tùy theo bối cảnh văn hóa giáo dục.
Từ "degree" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "gradus", có nghĩa là “bước” hoặc “bậc”. Trong tiếng Pháp cổ, từ này trở thành "degré" với ý nghĩa chỉ các cấp độ hoặc phân hạng. Lịch sử sử dụng từ cho thấy nó đã được áp dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm giáo dục và đo lường nhiệt độ, phản ánh việc phân chia và đánh giá theo các mức độ khác nhau. Ngày nay, "degree" được hiểu như một đơn vị chỉ sự tiến bộ, phẩm chất hoặc mức độ trong nhiều ngữ cảnh.
Từ "degree" xuất hiện khá thường xuyên trong cả bốn thành phần của IELTS, bao gồm Listening, Reading, Writing và Speaking, chủ yếu liên quan đến giáo dục, mức độ và quy mô. Trong ngữ cảnh học thuật, nó thường được đề cập tới bằng các khái niệm như "bằng cấp", "mức độ nghiêm trọng" hay "đánh giá". Ngoài ra, từ này còn được sử dụng trong các lĩnh vực khác như nhiệt độ (độ C, độ F) và các phép đo hình học, thể hiện tính chất lượng hoặc số lượng.
Họ từ
Từ "degree" in tiếng Anh có nghĩa là mức độ, cấp độ hoặc mức tương đối của một thông số nào đó. Trong ngữ cảnh giáo dục, "degree" thường ám chỉ bằng cấp, như bằng đại học. Ở Anh, "degree" có thể chỉ đến các chương trình học thuật như "Bachelor's degree" hoặc "Master's degree", trong khi ở Mỹ cũng sử dụng thuật ngữ này nhưng thường nhấn mạnh đến tính chất chuyên môn hơn. Về hình thức viết và phát âm, hai phiên bản không có sự khác biệt đáng kể, nhưng ý nghĩa và cách sử dụng có thể khác nhau tùy theo bối cảnh văn hóa giáo dục.
Từ "degree" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "gradus", có nghĩa là “bước” hoặc “bậc”. Trong tiếng Pháp cổ, từ này trở thành "degré" với ý nghĩa chỉ các cấp độ hoặc phân hạng. Lịch sử sử dụng từ cho thấy nó đã được áp dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm giáo dục và đo lường nhiệt độ, phản ánh việc phân chia và đánh giá theo các mức độ khác nhau. Ngày nay, "degree" được hiểu như một đơn vị chỉ sự tiến bộ, phẩm chất hoặc mức độ trong nhiều ngữ cảnh.
Từ "degree" xuất hiện khá thường xuyên trong cả bốn thành phần của IELTS, bao gồm Listening, Reading, Writing và Speaking, chủ yếu liên quan đến giáo dục, mức độ và quy mô. Trong ngữ cảnh học thuật, nó thường được đề cập tới bằng các khái niệm như "bằng cấp", "mức độ nghiêm trọng" hay "đánh giá". Ngoài ra, từ này còn được sử dụng trong các lĩnh vực khác như nhiệt độ (độ C, độ F) và các phép đo hình học, thể hiện tính chất lượng hoặc số lượng.
