Bản dịch của từ Angle trong tiếng Việt

Angle

Noun [C]Noun [U/C]Verb

Angle (Noun Countable)

ˈæŋ.ɡəl
ˈæŋ.ɡəl
01

Góc, góc độ

Angle, angle

Ví dụ

Jennifer approached the situation from a different angle.

Jennifer tiếp cận tình huống từ một góc độ khác.

The company's marketing strategy needed a fresh angle to succeed.

Chiến lược tiếp thị của công ty cần một góc nhìn mới để thành công.

Kết hợp từ của Angle (Noun Countable)

CollocationVí dụ

Steep angle

Góc dốc

The drone flew at a steep angle over the cityscape.

Con drone bay ở góc độ dốc qua cảnh đô thị.

Weird angle

Góc kỳ lạ

The photo was taken at a weird angle, making everyone look funny.

Bức ảnh được chụp ở góc độ kỳ lạ, khiến mọi người trông buồn cười.

Camera angle

Góc máy

The high camera angle captured the entire protest crowd.

Góc máy cao ghi lại toàn bộ đám đông biểu tình.

Wide angle

Góc rộng

The wide angle lens captured the entire group in the photo.

Ống kính góc rộng chụp cả nhóm trong bức ảnh.

Shallow angle

Góc nghiêng nhẹ

The photographer captured the moment from a shallow angle.

Nhiếp ảnh gia đã ghi lại khoảnh khắc từ một góc độ nông.

Angle (Noun)

ˈæŋgl̩
ˈæŋl̩
01

Một cách cụ thể để tiếp cận hoặc xem xét một vấn đề.

A particular way of approaching or considering an issue or problem.

Ví dụ

From a social angle, the impact of poverty is evident.

Từ góc độ xã hội, tác động của nghèo đói là rõ ràng.

She analyzed the situation from a social angle.

Cô đã phân tích tình hình từ góc độ xã hội.

02

Mỗi điểm trong số bốn điểm chính của biểu đồ, từ đó các nhà thứ nhất, thứ tư, thứ bảy và thứ mười lần lượt mở rộng ngược chiều kim đồng hồ.

Each of the four cardinal points of a chart, from which the first, fourth, seventh, and tenth houses extend anticlockwise respectively.

Ví dụ

In astrology, the angle represents important life events.

Trong chiêm tinh học, góc tượng trưng cho những sự kiện quan trọng trong cuộc đời.

The angle of the chart influences personality traits.

Góc của biểu đồ ảnh hưởng đến đặc điểm tính cách.

03

Khoảng cách (thường được đo bằng độ) giữa hai đường hoặc bề mặt giao nhau tại hoặc gần điểm chúng gặp nhau.

The space (usually measured in degrees) between two intersecting lines or surfaces at or close to the point where they meet.

Ví dụ

The angle between two friends sitting face to face is acute.

Góc giữa hai người bạn ngồi đối diện rất gay gắt.

She measured the angle of the selfie she took with her friend.

Cô ấy đo góc của bức ảnh selfie mà cô ấy chụp với bạn mình.

04

Một lưỡi câu cá.

A fish hook.

Ví dụ

She caught a big fish with an angle.

Cô bắt được một con cá lớn bằng một góc.

He used an angle to fish in the river.

Anh ta dùng một góc để câu cá trên sông.

05

Sắt góc hoặc vật liệu xây dựng tương tự làm bằng kim loại khác.

Angle iron or a similar constructional material made of another metal.

Ví dụ

The construction workers used angle iron to build the new social center.

Các công nhân xây dựng đã sử dụng sắt góc để xây dựng trung tâm xã hội mới.

The architect designed the social housing project with sturdy angle beams.

Kiến trúc sư đã thiết kế dự án nhà ở xã hội với các dầm góc chắc chắn.

06

Một thành viên của tộc người đức, ban đầu là cư dân của khu vực ngày nay là schleswig-holstein, đến anh vào thế kỷ thứ 5 sau công nguyên. người angles thành lập các vương quốc ở mercia, northumbria và east anglia và đặt tên của họ cho nước anh và người anh.

A member of a germanic people, originally inhabitants of what is now schleswig-holstein, who came to england in the 5th century ad. the angles founded kingdoms in mercia, northumbria, and east anglia and gave their name to england and the english.

Ví dụ

The Angles settled in Mercia in the 5th century AD.

Người Angles định cư ở Mercia vào thế kỷ thứ 5 sau Công nguyên.

Northumbria was one of the kingdoms founded by the Angles.

Northumbria là một trong những vương quốc do người Angles thành lập.

Kết hợp từ của Angle (Noun)

CollocationVí dụ

Wide angle

Góc rộng

The wide angle lens captured the entire group in the photo.

Ống kính góc rộng chụp cả nhóm trong bức ảnh.

Jaunty angle

Góc lạnh mạnh

She wore her hat at a jaunty angle to the party.

Cô ấy đội chiếc mũ ở một góc nghiêng vui vẻ đến bữa tiệc.

Steep angle

Góc dốc

The drone flew at a steep angle over the city.

Con drone bay ở góc độ dốc qua thành phố.

Acute angle

Góc nhọn

The two lines form an acute angle.

Hai đường tạo thành một góc nhọn.

Viewing angle

Góc nhìn

The viewing angle of the screen allows multiple people to watch.

Góc nhìn của màn hình cho phép nhiều người xem.

Angle (Verb)

ˈæŋgl̩
ˈæŋl̩
01

Thẳng hoặc nghiêng một góc.

Direct or incline at an angle.

Ví dụ

She angled the camera to capture the perfect shot.

Cô nghiêng máy ảnh để chụp được bức ảnh hoàn hảo.

He angled his body towards the speaker in the meeting.

Anh ấy nghiêng người về phía diễn giả trong cuộc họp.

02

Câu cá bằng cần câu và dây câu.

Fish with a rod and line.

Ví dụ

Many people angle in the nearby lake for relaxation.

Nhiều người câu cá ở hồ gần đó để thư giãn.

He angles every Sunday morning to catch fresh fish.

Anh ấy câu cá vào mỗi sáng Chủ nhật để câu cá tươi.

03

Tìm kiếm thứ gì đó mong muốn bằng cách gián tiếp thúc giục ai đó cung cấp nó.

Seek something desired by indirectly prompting someone to offer it.

Ví dụ

She angled for an invitation to the exclusive party.

Cô ấy mong muốn được mời đến bữa tiệc độc quyền.

He angled for a promotion by impressing his boss.

Anh ấy mong muốn được thăng chức bằng cách gây ấn tượng với sếp của mình.

Mô tả từ

“angle” chỉ thỉnh thoảng xuất hiện ở cả 4 kỹ năng với đa dạng chủ đề, nhằm diễn đạt nghĩa “góc, góc độ” (ví dụ tỷ lệ xuất hiện ở kỹ năng Reading là 7 lần/183396 và ở kỹ năng Writing Task 2 là 5 lần/15602 từ được sử dụng). Tuy nhiên, từ “angle” hiếm khi xuất hiện ở kỹ năng Writing Task 1 với nghĩa tương tự. Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành từ “angle” trong câu văn, bài luận để sử dụng trong các tình huống nghe, đọc hiểu, nói và viết luận trong bài thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

4.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Angle

Không có idiom phù hợp