Bản dịch của từ Angle trong tiếng Việt

Angle

Noun [C] Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Angle(Noun Countable)

ˈæŋ.ɡəl
ˈæŋ.ɡəl
01

Góc — khoảng không giữa hai đường thẳng hoặc hai đoạn thẳng gặp nhau tại một điểm; cũng dùng hình ảnh để chỉ khía cạnh, quan điểm của một vấn đề.

Angle, angle.

角度

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Angle(Verb)

ˈæŋgl̩
ˈæŋl̩
01

Hướng về một hướng nhất định bằng cách nghiêng hoặc đặt ở một góc; làm cho cái gì đó nghiêng/xiên về một phía.

Direct or incline at an angle.

倾斜

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Bắt cá bằng cần câu (dùng cần và dây câu để câu cá).

Fish with a rod and line.

用杆和线钓鱼

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Gợi ý, nhắc khéo hoặc hành động một cách gián tiếp để khiến người khác tự đề nghị hoặc trao cho mình điều mình muốn thay vì nói thẳng.

Seek something desired by indirectly prompting someone to offer it.

间接引导他人给予自己想要的东西。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Angle (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Angle

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Angled

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Angled

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Angles

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Angling

Angle(Noun)

ˈæŋgl̩
ˈæŋl̩
01

Một cách nhìn, cách tiếp cận hoặc góc độ cụ thể khi xem xét một vấn đề hay tình huống.

A particular way of approaching or considering an issue or problem.

看法

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trong bối cảnh bản đồ chiêm tinh (biểu đồ sao), “angle” là một trong bốn hướng chính (góc) trên biểu đồ — điểm xuất phát cho nhà I, IV, VII và X — từ đó các nhà tử vi được tính ngược chiều kim đồng hồ.

Each of the four cardinal points of a chart, from which the first, fourth, seventh, and tenth houses extend anticlockwise respectively.

占星图的四个主要方向,家屋的起点。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Khoảng không gian (thường đo bằng độ) giữa hai đường thẳng hoặc hai mặt phẳng khi chúng giao nhau tại một điểm hoặc gần điểm đó.

The space (usually measured in degrees) between two intersecting lines or surfaces at or close to the point where they meet.

两条相交线或面之间的空间

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

‘Angle’ ở đây nghĩa là lưỡi câu (móc câu) dùng để câu cá.

A fish hook.

鱼钩

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Thanh sắt chữ L (hay thanh kim loại có mặt cắt hình chữ L) dùng trong xây dựng và kết cấu khung.

Angle iron or a similar constructional material made of another metal.

L型钢

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

06

Người Angles — một dân tộc German nguyên sinh sống ở vùng nay là Schleswig-Holstein (Đức), đã di chuyển sang Anh vào thế kỷ thứ 5 SCN. Người Angles lập các vương quốc như Mercia, Northumbria và East Anglia, và tên của họ trở thành nguồn gốc tên nước Anh (England) và tiếng Anh.

A member of a Germanic people, originally inhabitants of what is now Schleswig-Holstein, who came to England in the 5th century AD. The Angles founded kingdoms in Mercia, Northumbria, and East Anglia and gave their name to England and the English.

盎格鲁人 — 一个古代日耳曼民族,原住于今德国的石勒苏益格-荷尔斯泰因地区,5世纪迁移至英格兰。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Angle (Noun)

SingularPlural

Angle

Angles

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ