originally
Adverb
originally (Adverb)
/ɚˈɪdʒənəli/
/ɚˈɪdʒnəli/
AI
Ví dụ
Ban đầu, cô ấy không muốn tham gia câu lạc bộ.Originally, she didn't want to join the club.
Dự án được dự kiến bắt đầu vào tháng tới ban đầu.The project was originally planned to start next month.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cô ấy ban đầu đề xuất ý tưởng tại hội nghị sáng tạo xã hội.She originally proposed the idea at the social innovation conference.
Dự án được thiết kế ban đầu để giải quyết vấn đề xã hội ở khu vực đô thị.The project was originally designed to address social issues in urban areas.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng trạng từ của originally (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
originally gốc | - | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "originally" là trạng từ có nghĩa là "nguyên bản", "ban đầu" hay "thời điểm đầu tiên". Nó thường được sử dụng để chỉ thời gian hoặc trạng thái ban đầu của một sự việc hoặc ý tưởng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt đáng kể về viết hoặc phát âm, và được sử dụng trong ngữ cảnh tương tự để diễn đạt nguồn gốc hoặc khởi đầu của một vấn đề.