Bản dịch của từ Originally trong tiếng Việt

Originally

Adverb

Originally Adverb

/ɚˈɪdʒənəli/
/ɚˈɪdʒnəli/
01

Từ hoặc ngay từ đầu; lúc đầu.

From or in the beginning; at first.

Ví dụ

Originally, she didn't want to join the club.

Ban đầu, cô ấy không muốn tham gia câu lạc bộ.

The project was originally planned to start next month.

Dự án được dự kiến ​​bắt đầu vào tháng tới ban đầu.

02

Một cách mới lạ và sáng tạo.

In a novel and inventive way.

Ví dụ

She originally proposed the idea at the social innovation conference.

Cô ấy ban đầu đề xuất ý tưởng tại hội nghị sáng tạo xã hội.

The project was originally designed to address social issues in urban areas.

Dự án được thiết kế ban đầu để giải quyết vấn đề xã hội ở khu vực đô thị.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

4.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Trung bình
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Originally

Không có idiom phù hợp