Bản dịch của từ First trong tiếng Việt
First
AdjectiveAdverbNounVerb

First (Adjective)
ˈfɜːst
ˈfɝːst
01
Đầu tiên; thứ nhất — dùng để nói việc xảy ra trước hoặc là điều quan trọng nhất trong một danh sách.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
First (Adverb)
fɚɹst
fˈɝst
First (Noun)
fɚɹst
fˈɝst
01
(danh từ, thông tục ở Anh) Bằng loại xuất sắc hạng nhất khi tốt nghiệp đại học (first-class honours degree).
(countable, Britain, colloquial) A first-class honours degree.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
First (Verb)
fɚɹst
fˈɝst
01
Trong bối cảnh họp hoặc phiên họp, 'first' (động từ, hiếm dùng) nghĩa là đề nghị lần đầu một đề xuất hay nghị quyết để những người khác 'second' (ủng hộ/đồng ý) sau đó — tức là người đề xuất trước tiên đưa ý tưởng lên để cuộc họp xem xét.
(rare) To propose (a new motion) in a meeting, which must subsequently be seconded.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
