Bản dịch của từ First trong tiếng Việt

First

AdjectiveAdverbNounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

First (Adjective)

ˈfɜːst
ˈfɝːst
01

Đầu tiên; thứ nhất — dùng để nói việc xảy ra trước hoặc là điều quan trọng nhất trong một danh sách.

Firstly.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đứng ngay sau vị trí số 0 trong hệ đếm bắt đầu từ 0; tức là vị trí số 1 khi dùng đánh số bắt đầu từ 0.

Coming right after the zeroth in things that use zero-based numbering.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Đứng đầu các thứ cùng loại hoặc trong một dãy; là thứ nhất; sớm nhất trong thứ tự.

Preceding all others of a series or kind; the ordinal of one; earliest.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Thuộc về hoặc liên quan đến một gia đình đứng đầu (gia đình đầu tiên) — tức là của thành viên thuộc gia đình đầu tiên hoặc gia đình quyền lực/khai quốc.

Of or belonging to a first family.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

First (Adverb)

fɚɹst
fˈɝst
01

Lần đầu tiên; diễn tả hành động, sự việc xảy ra ở lần đầu.

For the first time.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Trước hết; làm hoặc xảy ra trước mọi thứ khác; đầu tiên trong trình tự hoặc ưu tiên.

Before anything else; firstly.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

(Dùng ở Đông Nam Á, Hồng Kông, dạng không chuẩn) Bây giờ; ngay lúc này.

(Southeast Asia, Hong Kong, nonstandard) Now.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

First (Noun)

fɚɹst
fˈɝst
01

(danh từ, thông tục ở Anh) Bằng loại xuất sắc hạng nhất khi tốt nghiệp đại học (first-class honours degree).

(countable, Britain, colloquial) A first-class honours degree.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Trong bóng chày, 'first' (danh từ) chỉ vị trí hoặc gốc đầu tiên mà người chạy phải chạm tới sau khi đánh bóng — gọi là 'đệ nhất căn' hay 'cơ sở thứ nhất'. Nói ngắn gọn: vị trí 'cơ sở thứ nhất' trên sân bóng chày.

(countable, baseball) first base.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

First (Verb)

fɚɹst
fˈɝst
01

Trong bối cảnh họp hoặc phiên họp, 'first' (động từ, hiếm dùng) nghĩa là đề nghị lần đầu một đề xuất hay nghị quyết để những người khác 'second' (ủng hộ/đồng ý) sau đó — tức là người đề xuất trước tiên đưa ý tưởng lên để cuộc họp xem xét.

(rare) To propose (a new motion) in a meeting, which must subsequently be seconded.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh