Bản dịch của từ First trong tiếng Việt
First

First(Adjective)
Đầu tiên; thứ nhất — dùng để nói việc xảy ra trước hoặc là điều quan trọng nhất trong một danh sách.
Dạng tính từ của First (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
First Đầu tiên | - | - |
First(Adverb)
Lần đầu tiên; diễn tả hành động, sự việc xảy ra ở lần đầu.
For the first time.
(Dùng ở Đông Nam Á, Hồng Kông, dạng không chuẩn) Bây giờ; ngay lúc này.
(Southeast Asia, Hong Kong, nonstandard) Now.
Dạng trạng từ của First (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
First Đầu tiên | - | - |
First(Noun)
(danh từ, thông tục ở Anh) Bằng loại xuất sắc hạng nhất khi tốt nghiệp đại học (first-class honours degree).
(countable, Britain, colloquial) A first-class honours degree.
(trong ngữ cảnh toán học kết hợp với từ khác) Một phân số có mẫu số là số nguyên có chữ số tận cùng là 1. Nói cách khác, mẫu số kết thúc bằng chữ số 1 (ví dụ: 11, 21, 31...).
(in combination) A fraction whose (integer) denominator ends in the digit 1.
Dạng danh từ của First (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
First | Firsts |
First(Verb)
Trong bối cảnh họp hoặc phiên họp, 'first' (động từ, hiếm dùng) nghĩa là đề nghị lần đầu một đề xuất hay nghị quyết để những người khác 'second' (ủng hộ/đồng ý) sau đó — tức là người đề xuất trước tiên đưa ý tưởng lên để cuộc họp xem xét.
(rare) To propose (a new motion) in a meeting, which must subsequently be seconded.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "first" trong tiếng Anh mang nghĩa là số thứ nhất, thường được sử dụng để chỉ vị trí ban đầu trong một dãy số hoặc thứ tự. Từ này có thể làm tính từ, trạng từ hoặc danh từ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách viết và phát âm của "first" tương đồng, tuy nhiên, một số ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau. Ví dụ, trong tiếng Anh Mỹ, từ "first" thường được dùng trong cụm từ "first person" và "first class", trong khi tiếng Anh Anh cũng có các cụm từ tương tự nhưng có thể phong phú hơn trong việc sử dụng các hình thức kết hợp khác với danh từ.
Từ "first" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "fyrst", bắt nguồn từ gốc tiếng Đức cổ "furista", có nghĩa là "đứng đầu, ưu tiên". Gốc từ này được hình thành từ tiền tố "for-" thể hiện sự vượt trội. Qua thời gian, "first" đã trở thành thuật ngữ chỉ vị trí hoặc thứ tự đầu tiên trong một chuỗi sự vật. Ý nghĩa hiện tại của từ này phản ánh sự quan trọng và ưu thế của những gì đứng đầu trong ngữ cảnh xã hội và ngôn ngữ.
Từ "first" xuất hiện với tần suất đáng kể trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong phần Đọc và Viết, từ này thường được sử dụng để giới thiệu ý tưởng hoặc danh sách, trong khi trong phần Nói, nó thường được dùng để chỉ thứ tự hoặc trình bày quan điểm đầu tiên. Ngoài ra, "first" còn được sử dụng phổ biến trong các tình huống hàng ngày như trong giáo dục, sự kiện, hoặc các cuộc thảo luận về nguyên tắc, quy trình.
Họ từ
Từ "first" trong tiếng Anh mang nghĩa là số thứ nhất, thường được sử dụng để chỉ vị trí ban đầu trong một dãy số hoặc thứ tự. Từ này có thể làm tính từ, trạng từ hoặc danh từ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách viết và phát âm của "first" tương đồng, tuy nhiên, một số ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau. Ví dụ, trong tiếng Anh Mỹ, từ "first" thường được dùng trong cụm từ "first person" và "first class", trong khi tiếng Anh Anh cũng có các cụm từ tương tự nhưng có thể phong phú hơn trong việc sử dụng các hình thức kết hợp khác với danh từ.
Từ "first" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "fyrst", bắt nguồn từ gốc tiếng Đức cổ "furista", có nghĩa là "đứng đầu, ưu tiên". Gốc từ này được hình thành từ tiền tố "for-" thể hiện sự vượt trội. Qua thời gian, "first" đã trở thành thuật ngữ chỉ vị trí hoặc thứ tự đầu tiên trong một chuỗi sự vật. Ý nghĩa hiện tại của từ này phản ánh sự quan trọng và ưu thế của những gì đứng đầu trong ngữ cảnh xã hội và ngôn ngữ.
Từ "first" xuất hiện với tần suất đáng kể trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong phần Đọc và Viết, từ này thường được sử dụng để giới thiệu ý tưởng hoặc danh sách, trong khi trong phần Nói, nó thường được dùng để chỉ thứ tự hoặc trình bày quan điểm đầu tiên. Ngoài ra, "first" còn được sử dụng phổ biến trong các tình huống hàng ngày như trong giáo dục, sự kiện, hoặc các cuộc thảo luận về nguyên tắc, quy trình.
