Bản dịch của từ Base trong tiếng Việt
Base
NounAdjectiveVerb

Base (Noun)
bˈeɪz
ˈbeɪz
01
Phần thấp nhất của một vật, thường là phần nâng đỡ hoặc giữ cho vật đó đứng vững.
The lowest part of something especially the part that supports it
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Base (Adjective)
bˈeɪz
ˈbeɪz
02
Thiếu phẩm chất đạo đức và đáng bị khinh thường.
Without moral principles dishonourable
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Base (Verb)
bˈeɪz
ˈbeɪz
01
Xây dựng ý kiến, quyết định hoặc kế hoạch dựa trên một sự việc, nguyên tắc hoặc nguồn thông tin.
To form an idea decision or plan using a particular fact principle or source as its foundation
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
