Bản dịch của từ Base trong tiếng Việt
Base

Base(Noun Countable)
Trong ngữ cảnh này, “base” mang nghĩa là “giao tiếp” hoặc “nền tảng để trao đổi thông tin” — nơi hoặc cơ sở dùng để liên lạc, truyền đạt hoặc kết nối thông tin giữa người với người hoặc hệ thống.
沟通
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Base(Adjective)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng tính từ của Base (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Base Cơ sở | Baser Cơ sở | Basest Cơ bản nhất |
Base(Noun)
Phần gốc hoặc thân của một từ, là phần cơ bản từ đó sinh ra các từ khác (ví dụ: 'write' là base cho 'writer', 'writing').
The root or stem of a word or a derivative.
词根
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một cấu trúc hoặc thực thể làm nền tảng mà dựa vào đó thứ khác vận hành, phát triển hoặc được xây dựng. Nói cách khác, là cơ sở/điểm tựa mà mọi thứ lấy làm nền tảng hoặc phụ thuộc vào.
A conceptual structure or entity on which something draws or depends.
基础结构或实体
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Yếu tố chính hoặc nền tảng mà những thứ khác được thêm vào; phần cơ bản làm nền cho các thành phần khác.
A main or important element or ingredient to which other things are added.
主要成分或基础元素
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa
Số được dùng làm cơ sở cho hệ thống đếm hoặc thang số (ví dụ: trong hệ cơ số 10, cơ số là 10; trong hệ nhị phân, cơ số là 2).
A number used as the basis of a numeration scale.
计数的基数
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trong transistor lưỡng cực (bipolar), "base" là phần giữa của transistor, nằm giữa vùng phát (emitter) và vùng thu (collector). Base là lớp bán dẫn mỏng điều khiển dòng điện giữa emitter và collector bằng cách nhận hoặc truyền các điện tử/ lỗ trống; nó đóng vai trò như điện cực điều khiển.
The middle part of a bipolar transistor, separating the emitter from the collector.
双极晶体管的中间部分,连接发射极和集电极。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Base (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Base | Bases |
Base(Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Base (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Base |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Based |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Based |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Bases |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Basing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "base" có nhiều nghĩa trong tiếng Anh, thường chỉ một nền tảng hoặc cơ sở mà từ đó các khái niệm khác phát triển. Trong hóa học, "base" chỉ một chất có khả năng trung hòa axit. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), cách sử dụng và ngữ cảnh của từ này tương tự nhau, nhưng ngữ âm có thể khác nhau, với phiên âm giọng Anh Anh thường nhấn mạnh âm /eɪs/ hơn. Từ này cũng được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như toán học, kinh tế và ngữ văn.
Từ "base" có nguồn gốc từ tiếng Latin "basis", có nghĩa là "đế" hoặc "nền tảng". Từ này đã được chuyển thể qua tiếng Hy Lạp cổ "basis" với nghĩa tương tự. Trong lịch sử, "base" thường dùng để chỉ trạng thái hỗ trợ hoặc nền tảng của một cấu trúc, và hiện nay trong ngữ cảnh khoa học, từ này ám chỉ đến sự nền tảng của một lý thuyết hoặc hệ thống. Ý nghĩa hiện tại phản ánh sự kiên cố và căn bản mà từ này thể hiện trong quá trình phát triển ngôn ngữ.
Từ "base" xuất hiện với tần suất trung bình trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần đọc và viết. Trong tiếng Anh học thuật, "base" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến khoa học, toán học và xã hội học, chỉ nền tảng hoặc cơ sở cho một lập luận hay lý thuyết. Bên cạnh đó, nó cũng thường xuất hiện trong các tình huống mô tả cơ sở vật chất hoặc địa điểm hoạt động.
Họ từ
Từ "base" có nhiều nghĩa trong tiếng Anh, thường chỉ một nền tảng hoặc cơ sở mà từ đó các khái niệm khác phát triển. Trong hóa học, "base" chỉ một chất có khả năng trung hòa axit. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), cách sử dụng và ngữ cảnh của từ này tương tự nhau, nhưng ngữ âm có thể khác nhau, với phiên âm giọng Anh Anh thường nhấn mạnh âm /eɪs/ hơn. Từ này cũng được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như toán học, kinh tế và ngữ văn.
Từ "base" có nguồn gốc từ tiếng Latin "basis", có nghĩa là "đế" hoặc "nền tảng". Từ này đã được chuyển thể qua tiếng Hy Lạp cổ "basis" với nghĩa tương tự. Trong lịch sử, "base" thường dùng để chỉ trạng thái hỗ trợ hoặc nền tảng của một cấu trúc, và hiện nay trong ngữ cảnh khoa học, từ này ám chỉ đến sự nền tảng của một lý thuyết hoặc hệ thống. Ý nghĩa hiện tại phản ánh sự kiên cố và căn bản mà từ này thể hiện trong quá trình phát triển ngôn ngữ.
Từ "base" xuất hiện với tần suất trung bình trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần đọc và viết. Trong tiếng Anh học thuật, "base" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến khoa học, toán học và xã hội học, chỉ nền tảng hoặc cơ sở cho một lập luận hay lý thuyết. Bên cạnh đó, nó cũng thường xuất hiện trong các tình huống mô tả cơ sở vật chất hoặc địa điểm hoạt động.
