Bản dịch của từ Base trong tiếng Việt
Base

Base(Noun Countable)
Nền tảng.
Base(Adjective)
Dạng tính từ của Base (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Base Cơ sở | Baser Cơ sở | Basest Cơ bản nhất |
Base(Noun)
Gốc hoặc gốc của một từ hoặc từ phái sinh.
The root or stem of a word or a derivative.
Một cấu trúc hoặc thực thể khái niệm mà một cái gì đó rút ra hoặc phụ thuộc vào.
A conceptual structure or entity on which something draws or depends.
Một yếu tố hoặc thành phần chính hoặc quan trọng mà những thứ khác được thêm vào.
A main or important element or ingredient to which other things are added.

Một số được sử dụng làm cơ sở của thang số.
A number used as the basis of a numeration scale.
Phần giữa của một bóng bán dẫn lưỡng cực, ngăn cách bộ phát với bộ thu.
The middle part of a bipolar transistor, separating the emitter from the collector.
Dạng danh từ của Base (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Base | Bases |
Base(Verb)
Dạng động từ của Base (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Base |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Based |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Based |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Bases |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Basing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "base" có nhiều nghĩa trong tiếng Anh, thường chỉ một nền tảng hoặc cơ sở mà từ đó các khái niệm khác phát triển. Trong hóa học, "base" chỉ một chất có khả năng trung hòa axit. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), cách sử dụng và ngữ cảnh của từ này tương tự nhau, nhưng ngữ âm có thể khác nhau, với phiên âm giọng Anh Anh thường nhấn mạnh âm /eɪs/ hơn. Từ này cũng được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như toán học, kinh tế và ngữ văn.
Từ "base" có nguồn gốc từ tiếng Latin "basis", có nghĩa là "đế" hoặc "nền tảng". Từ này đã được chuyển thể qua tiếng Hy Lạp cổ "basis" với nghĩa tương tự. Trong lịch sử, "base" thường dùng để chỉ trạng thái hỗ trợ hoặc nền tảng của một cấu trúc, và hiện nay trong ngữ cảnh khoa học, từ này ám chỉ đến sự nền tảng của một lý thuyết hoặc hệ thống. Ý nghĩa hiện tại phản ánh sự kiên cố và căn bản mà từ này thể hiện trong quá trình phát triển ngôn ngữ.
Từ "base" xuất hiện với tần suất trung bình trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần đọc và viết. Trong tiếng Anh học thuật, "base" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến khoa học, toán học và xã hội học, chỉ nền tảng hoặc cơ sở cho một lập luận hay lý thuyết. Bên cạnh đó, nó cũng thường xuất hiện trong các tình huống mô tả cơ sở vật chất hoặc địa điểm hoạt động.
Họ từ
Từ "base" có nhiều nghĩa trong tiếng Anh, thường chỉ một nền tảng hoặc cơ sở mà từ đó các khái niệm khác phát triển. Trong hóa học, "base" chỉ một chất có khả năng trung hòa axit. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), cách sử dụng và ngữ cảnh của từ này tương tự nhau, nhưng ngữ âm có thể khác nhau, với phiên âm giọng Anh Anh thường nhấn mạnh âm /eɪs/ hơn. Từ này cũng được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như toán học, kinh tế và ngữ văn.
Từ "base" có nguồn gốc từ tiếng Latin "basis", có nghĩa là "đế" hoặc "nền tảng". Từ này đã được chuyển thể qua tiếng Hy Lạp cổ "basis" với nghĩa tương tự. Trong lịch sử, "base" thường dùng để chỉ trạng thái hỗ trợ hoặc nền tảng của một cấu trúc, và hiện nay trong ngữ cảnh khoa học, từ này ám chỉ đến sự nền tảng của một lý thuyết hoặc hệ thống. Ý nghĩa hiện tại phản ánh sự kiên cố và căn bản mà từ này thể hiện trong quá trình phát triển ngôn ngữ.
Từ "base" xuất hiện với tần suất trung bình trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần đọc và viết. Trong tiếng Anh học thuật, "base" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến khoa học, toán học và xã hội học, chỉ nền tảng hoặc cơ sở cho một lập luận hay lý thuyết. Bên cạnh đó, nó cũng thường xuất hiện trong các tình huống mô tả cơ sở vật chất hoặc địa điểm hoạt động.
