Bản dịch của từ Foundation trong tiếng Việt
Foundation

Foundation(Noun)
(Nền tảng) Một cơ sở hoặc nguyên tắc cơ bản.
An underlying basis or principle.
(Sự thành lập, sự sáng lập, sự thiết lập) Hành động thành lập một cơ quan, tổ chức.
The action of establishing an institution or organization.
Dạng danh từ của Foundation (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Foundation | Foundations |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "foundation" trong tiếng Anh có nghĩa là nền tảng, cơ sở cần thiết cho một cấu trúc, thường được sử dụng trong cả ngữ cảnh vật lý và trừu tượng. Ở Anh và Mỹ, cách viết của từ này giống nhau, nhưng trong thực tế, "foundation" có thể chỉ đến tổ chức từ thiện tại Anh, trong khi ở Mỹ, nó thường được dùng để chỉ nền móng xây dựng. Phát âm của từ này cũng tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt nhẹ về ngữ điệu giữa hai khu vực.
Từ "foundation" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "fundatio", từ động từ "fundare", có nghĩa là "đặt" hoặc "thành lập". Trong lịch sử, "foundation" được sử dụng để chỉ cơ sở vật lý của một công trình xây dựng cũng như cơ sở lý thuyết cho các ý tưởng hoặc tổ chức. Ý nghĩa hiện tại của từ này không chỉ đơn thuần là nền tảng vật chất mà còn bao hàm cả những nguyên tắc, giá trị mà một tổ chức hay xã hội được xây dựng dựa trên.
Từ "foundation" xuất hiện với tần suất trung bình trong các phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt ở phần Writing và Speaking, nơi thí sinh thường phải thảo luận về các chủ đề cơ sở, hỗ trợ lý thuyết hoặc kiến thức căn bản. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực kiến trúc để chỉ nền móng của một công trình, hoặc trong giáo dục để chỉ cơ sở kiến thức cần thiết cho sự phát triển.
Họ từ
Từ "foundation" trong tiếng Anh có nghĩa là nền tảng, cơ sở cần thiết cho một cấu trúc, thường được sử dụng trong cả ngữ cảnh vật lý và trừu tượng. Ở Anh và Mỹ, cách viết của từ này giống nhau, nhưng trong thực tế, "foundation" có thể chỉ đến tổ chức từ thiện tại Anh, trong khi ở Mỹ, nó thường được dùng để chỉ nền móng xây dựng. Phát âm của từ này cũng tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt nhẹ về ngữ điệu giữa hai khu vực.
Từ "foundation" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "fundatio", từ động từ "fundare", có nghĩa là "đặt" hoặc "thành lập". Trong lịch sử, "foundation" được sử dụng để chỉ cơ sở vật lý của một công trình xây dựng cũng như cơ sở lý thuyết cho các ý tưởng hoặc tổ chức. Ý nghĩa hiện tại của từ này không chỉ đơn thuần là nền tảng vật chất mà còn bao hàm cả những nguyên tắc, giá trị mà một tổ chức hay xã hội được xây dựng dựa trên.
Từ "foundation" xuất hiện với tần suất trung bình trong các phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt ở phần Writing và Speaking, nơi thí sinh thường phải thảo luận về các chủ đề cơ sở, hỗ trợ lý thuyết hoặc kiến thức căn bản. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực kiến trúc để chỉ nền móng của một công trình, hoặc trong giáo dục để chỉ cơ sở kiến thức cần thiết cho sự phát triển.
