Bản dịch của từ Foundation trong tiếng Việt
Foundation

Foundation (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nền tảng, cơ sở hay nguyên tắc cơ bản nằm dưới, làm cơ sở cho một ý tưởng, hệ thống hoặc hành động.
An underlying basis or principle.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hành động thành lập một tổ chức, cơ sở hoặc thiết lập một đơn vị hoạt động mới (ví dụ: thành lập một quỹ, trường học, hiệp hội).
The action of establishing an institution or organization.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "foundation" trong tiếng Anh có nghĩa là nền tảng, cơ sở cần thiết cho một cấu trúc, thường được sử dụng trong cả ngữ cảnh vật lý và trừu tượng. Ở Anh và Mỹ, cách viết của từ này giống nhau, nhưng trong thực tế, "foundation" có thể chỉ đến tổ chức từ thiện tại Anh, trong khi ở Mỹ, nó thường được dùng để chỉ nền móng xây dựng. Phát âm của từ này cũng tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt nhẹ về ngữ điệu giữa hai khu vực.
Họ từ
Từ "foundation" trong tiếng Anh có nghĩa là nền tảng, cơ sở cần thiết cho một cấu trúc, thường được sử dụng trong cả ngữ cảnh vật lý và trừu tượng. Ở Anh và Mỹ, cách viết của từ này giống nhau, nhưng trong thực tế, "foundation" có thể chỉ đến tổ chức từ thiện tại Anh, trong khi ở Mỹ, nó thường được dùng để chỉ nền móng xây dựng. Phát âm của từ này cũng tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt nhẹ về ngữ điệu giữa hai khu vực.
