Bản dịch của từ Foundation trong tiếng Việt

Foundation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Foundation(Noun)

faʊnˈdeɪ.ʃən
faʊnˈdeɪ.ʃən
01

(Nền tảng) Một cơ sở hoặc nguyên tắc cơ bản.

An underlying basis or principle.

Ví dụ
02

Phần chịu tải thấp nhất của tòa nhà, thường là dưới mặt đất.

The lowest load-bearing part of a building, typically below ground level.

Ví dụ
03

(Sự thành lập, sự sáng lập, sự thiết lập) Hành động thành lập một cơ quan, tổ chức.

The action of establishing an institution or organization.

Ví dụ

Dạng danh từ của Foundation (Noun)

SingularPlural

Foundation

Foundations

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ