Bản dịch của từ Principle trong tiếng Việt
Principle
Noun [U/C]

Principle(Noun)
prˈɪnsɪpəl
ˈprɪnsəpəɫ
01
Nguồn gốc cơ bản hoặc điểm bắt đầu của một sự kiện, sự thật hoặc giả định làm nền tảng cho điều gì đó
This is a fundamental or initial assumption from which something is built.
这是构建某事的最基本或假定的前提。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Một chân lý hoặc định đề cơ bản đóng vai trò làm nền tảng cho một hệ thống niềm tin hoặc hành vi.
A fundamental principle or hypothesis that serves as the foundation for a system of beliefs or actions.
这是一个信仰或行为体系的基础性真理或命题,起到支撑作用。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
