Bản dịch của từ Theorem trong tiếng Việt
Theorem

Theorem (Noun)
Một mệnh đề tổng quát không tự hiển nhiên nhưng đã được chứng minh đúng thông qua một chuỗi lý luận; tức là một chân lý được thiết lập trên cơ sở các định đề hoặc chân lý đã được chấp nhận.
A general proposition not self-evident but proved by a chain of reasoning; a truth established by means of accepted truths.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Định lý (theorem) là một khẳng định trong toán học được chứng minh dựa trên các tiên đề, định nghĩa và định lý đã biết trước đó. Khái niệm này thường được sử dụng để xây dựng và phát triển lý thuyết toán học, đồng thời áp dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau như vật lý, kinh tế và khoa học máy tính. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Anh và Anh Mỹ trong cách sử dụng từ này; tuy nhiên, cách phát âm có thể có sự khác biệt tinh tế giữa các vùng miền.
Định lý (theorem) là một khẳng định trong toán học được chứng minh dựa trên các tiên đề, định nghĩa và định lý đã biết trước đó. Khái niệm này thường được sử dụng để xây dựng và phát triển lý thuyết toán học, đồng thời áp dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau như vật lý, kinh tế và khoa học máy tính. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Anh và Anh Mỹ trong cách sử dụng từ này; tuy nhiên, cách phát âm có thể có sự khác biệt tinh tế giữa các vùng miền.
