Bản dịch của từ Theorem trong tiếng Việt

Theorem

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Theorem (Noun)

ɵˈiəɹəm
ɵˈɪɹəm
01

Một mệnh đề tổng quát không tự hiển nhiên nhưng đã được chứng minh đúng thông qua một chuỗi lý luận; tức là một chân lý được thiết lập trên cơ sở các định đề hoặc chân lý đã được chấp nhận.

A general proposition not self-evident but proved by a chain of reasoning; a truth established by means of accepted truths.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh