Bản dịch của từ Truth trong tiếng Việt

Truth

Noun [U/C]

Truth (Noun)

tɹˈuɵ
tɹˈuɵ
01

Chất lượng hoặc trạng thái là đúng.

The quality or state of being true

Ví dụ

Honesty is valued in their society, emphasizing truth in all interactions.

Sự trung thực được đánh giá cao trong xã hội của họ, nhấn mạnh sự thật trong tất cả các tương tác.

The documentary revealed the harsh truth about poverty in the community.

Bộ phim tài liệu tiết lộ sự thật khắc nghiệt về đói nghèo trong cộng đồng.

Kết hợp từ của Truth (Noun)

CollocationVí dụ

The search for (the) truth

Sự tìm kiếm sự thật

The search for truth is crucial in social research studies.

Việc tìm kiếm sự thật rất quan trọng trong các nghiên cứu xã hội.

A seeker after truth

Người tìm kiếm sự thật

She is known as a seeker after truth in our community.

Cô ấy được biết đến như một người tìm kiếm sự thật trong cộng đồng chúng tôi.

The truth will come out

Sự thật sẽ được phơi bày

The truth will come out eventually.

Sự thật sẽ dần dần được phơi bày.

A semblance of truth

Một vẻ đúng đắn

The social media posts had a semblance of truth.

Các bài đăng trên mạng xã hội có vẻ như có sự thật.

An/the arbiter of truth

Người quyết định sự thật

She is considered the arbiter of truth in our social circle.

Cô ấy được coi là người quyết định sự thật trong vòng xã hội của chúng ta.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

4.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Truth

The moment of truth

ðə mˈoʊmənt ˈʌv tɹˈuθ

Giờ phút quyết định

The point at which someone has to face the reality of a situation.

Facing the moment of truth can be daunting in social situations.

Đối mặt với khoảnh khắc sự thật có thể làm người ta sợ hãi trong các tình huống xã hội.

stɹˈɛtʃ ðə tɹˈuθ

Thổi phồng sự việc

To exaggerate.

She tends to stretch the truth when talking about her accomplishments.

Cô ấy có xu hướng nói dối khi nói về thành tựu của mình.

Thành ngữ cùng nghĩa: stretch the point...

ðə ɡˈɑspəl tɹˈuθ

Sự thật như đinh đóng cột

The undeniable truth.

Her story about the incident was the gospel truth.

Câu chuyện của cô ấy về sự cố đó là sự thật không thể phủ nhận.