truth
truth (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của truth (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
truth | truths |
Kết hợp từ của truth (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
sự thật khó chấp nhận unpalatable truth | Sự thật khó chấp nhận là nghèo đói ảnh hưởng đến nhiều gia đình ở Mỹ. The unpalatable truth is that poverty affects many families in America. |
sự thật vĩnh cửu timeless truth | Sự trung thực là một chân lý vĩnh cửu trong các mối quan hệ xã hội. Honesty is a timeless truth in social relationships and communication. |
sự thật khủng khiếp dreadful truth | Sự thật khủng khiếp về nghèo đói ảnh hưởng đến nhiều gia đình ở Mỹ hôm nay. The dreadful truth about poverty affects many families in America today. |
sự thật đau lòng grim truth | Sự thật tàn nhẫn là nhiều gia đình sống trong nghèo đói ở Mỹ. The grim truth is many families live in poverty in America. |
sự thật trung tâm central truth | Sự thật trung tâm về mạng xã hội là ảnh hưởng của nó đến giao tiếp. The central truth about social media is its impact on communication. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Chữ "truth" (sự thật) chỉ khái niệm về điều gì đó đúng đắn, chính xác hoặc phản ánh thực tế. Trong tiếng Anh, từ này đồng nghĩa với "fact" nhưng "truth" mang nghĩa sâu sắc hơn, thường liên quan đến giá trị đạo đức và triết lý. Tuy không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách phát âm và viết, "truth" được sử dụng phổ biến trong cả hai nền văn hóa để bàn về những khía cạnh chân thực của cuộc sống, đạo đức và tri thức.
