Anh - Việt
undeniable
Adjective
undeniable (Adjective)
/ˌʌndɪnˈɑɪəbl̩/
/ˌʌndɪnˈɑɪəbl̩/
AI
Nghĩa 01
Không thể chối cãi hoặc bác bỏ; rõ ràng, hiển nhiên đến mức không ai có thể phủ nhận.
Unable to be denied or disputed.
Ví dụ
Tài năng không thể phủ nhận của cô ấy trong việc hát đã giành được nhiều người hâm mộ.Her undeniable talent in singing won her many fans.
Tác động không thể chối cãi của mạng xã hội đối với giao tiếp hiện đại là rõ ràng.The undeniable impact of social media on modern communication is evident.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của undeniable (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
undeniable không thể phủ nhận | - | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "undeniable" là tính từ có nghĩa là không thể chối cãi, hiển nhiên hoặc rõ ràng đến mức mọi người đều công nhận. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt giữa Anh-Mỹ, cả hai đều sử dụng phiên bản này. "Undeniable" thường được sử dụng trong ngữ cảnh mang tính khẳng định mạnh mẽ, thể hiện một sự thật hoặc quan điểm không thể bị nghi ngờ hay phủ nhận.