Bản dịch của từ Unable trong tiếng Việt

Unable

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unable (Adjective)

ənˈeibl̩
ənˈeibl̩
01

Không có khả năng, không thể làm điều gì đó vì thiếu kỹ năng, phương tiện, điều kiện hoặc cơ hội.

Lacking the skill, means, or opportunity to do something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh