lacking
lacking (Adjective)
Nghĩa 01
không có hoặc không có đủ thứ cần thiết, mong muốn hay được kỳ vọng
not having something that is needed wanted or expected
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của lacking (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
nhận ra có điều gì đó còn thiếu find something lacking | Khi những cư dân mới nhận thấy khu phố của chúng ta thiếu các hoạt động giao lưu thân thiện, họ có thể tham gia một buổi dã ngoại cộng đồng hằng tuần. When new residents find something lacking in our neighborhood, they can join a weekly community picnic. |
cảm thấy thiếu thốn feel lacking | Khi học một mình nhiều giờ, tôi cảm thấy thiếu sự giao tiếp xã hội, vì vậy tôi gặp các bạn cùng lớp tại trung tâm cộng đồng vào mỗi thứ Bảy. When I study alone for many hours, I feel lacking in social contact, so I meet my classmates at a community center every Saturday. |
có vẻ thiếu hụt seem lacking | Trong khu phố mới của chúng tôi, các hoạt động giao lưu dường như còn thiếu, nên Mia đã tổ chức một buổi dã ngoại thân thiện cho 20 người hàng xóm. In our new neighborhood, social activities seem lacking, so Mia organized a friendly picnic for 20 neighbors. |
thiếu; không đủ be lacking | Một số học sinh mới có thể thiếu những người bạn thân lúc đầu, nhưng các câu lạc bộ ở trường giúp các em kết nối với nhau. Some new students may be lacking close friends at first, but school clubs help them connect. |
lacking (Verb)
Nghĩa 01
không có đủ một thứ gì đó hoặc cần thứ đó
present participle of lack to not have enough of something or to need something
Từ tiếng Việt gần nghĩa