Bản dịch của từ Lacking trong tiếng Việt
Lacking

Lacking (Adjective)
Không có hoặc không có đủ thứ cần thiết, mong muốn hay được kỳ vọng
Not having something that is needed wanted or expected
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Lacking (Verb)
Không có đủ một thứ gì đó hoặc cần thứ đó
Present participle of lack to not have enough of something or to need something
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "lacking" là một tính từ có nghĩa là thiếu hụt hoặc không đủ một cái gì đó cần thiết. Trong văn phong Anh Mỹ, "lacking" được sử dụng phổ biến để mô tả sự thiếu vắng của phẩm chất, khả năng hoặc yếu tố nào đó, chẳng hạn trong cấu trúc "lacking in something". Tiếng Anh Anh cũng sử dụng “lacking” tương tự, nhưng có thể thấy thêm trong một số bối cảnh hình thức hoặc cách diễn đạt khác. Thông thường, cả hai phiên bản này có thể được thay thế bằng những từ tương đương, nhưng “lacking” vẫn giữ nguyên ý nghĩa chủ đạo trong cả hai biến thể.
Họ từ
Từ "lacking" là một tính từ có nghĩa là thiếu hụt hoặc không đủ một cái gì đó cần thiết. Trong văn phong Anh Mỹ, "lacking" được sử dụng phổ biến để mô tả sự thiếu vắng của phẩm chất, khả năng hoặc yếu tố nào đó, chẳng hạn trong cấu trúc "lacking in something". Tiếng Anh Anh cũng sử dụng “lacking” tương tự, nhưng có thể thấy thêm trong một số bối cảnh hình thức hoặc cách diễn đạt khác. Thông thường, cả hai phiên bản này có thể được thay thế bằng những từ tương đương, nhưng “lacking” vẫn giữ nguyên ý nghĩa chủ đạo trong cả hai biến thể.
