Bản dịch của từ Lacking trong tiếng Việt

Lacking

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lacking(Verb)

ˈlæ.kɪŋ
ˈlæ.kɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ hoặc danh động từ của động từ "lack", nghĩa là "thiếu" hoặc "không có" (diễn tả việc đang thiếu một cái gì đó).

Present participle and gerund of lack.

缺乏

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Lacking (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Lack

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Lacked

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Lacked

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Lacks

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Lacking

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ