Anh - Việt

Bản dịch của từ Lacking trong tiếng Việt

lacking

AdjectiveVerb

lacking (Adjective)

/lˈækɪŋ/
/ˈɫækɪŋ/
AI

Nghĩa 01

không có hoặc không có đủ thứ cần thiết, mong muốn hay được kỳ vọng

not having something that is needed wanted or expected

Ví dụ
Theo một khảo sát năm 2023, nhiều trường nông thôn thiếu nhân viên tư vấn có năng lực.Many rural schools are lacking qualified counselors, according to a 2023 survey.
Báo cáo không phủ nhận rằng khu phố của chúng tôi thiếu dịch vụ xã hội.The report does not deny that our neighborhood is lacking social services.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Kết hợp từ của lacking (Adjective)

VERBS + lackingADVERB + lackingPREPOSITION
Kết hợp từ của lacking
Collocation
Ví dụ

nhận ra có điều gì đó còn thiếu

find something lacking

Khi những cư dân mới nhận thấy khu phố của chúng ta thiếu các hoạt động giao lưu thân thiện, họ có thể tham gia một buổi dã ngoại cộng đồng hằng tuần.

When new residents find something lacking in our neighborhood, they can join a weekly community picnic.

cảm thấy thiếu thốn

feel lacking

Khi học một mình nhiều giờ, tôi cảm thấy thiếu sự giao tiếp xã hội, vì vậy tôi gặp các bạn cùng lớp tại trung tâm cộng đồng vào mỗi thứ Bảy.

When I study alone for many hours, I feel lacking in social contact, so I meet my classmates at a community center every Saturday.

có vẻ thiếu hụt

seem lacking

Trong khu phố mới của chúng tôi, các hoạt động giao lưu dường như còn thiếu, nên Mia đã tổ chức một buổi dã ngoại thân thiện cho 20 người hàng xóm.

In our new neighborhood, social activities seem lacking, so Mia organized a friendly picnic for 20 neighbors.

thiếu; không đủ

be lacking

Một số học sinh mới có thể thiếu những người bạn thân lúc đầu, nhưng các câu lạc bộ ở trường giúp các em kết nối với nhau.

Some new students may be lacking close friends at first, but school clubs help them connect.

lacking (Verb)

/lˈækɪŋ/
/ˈɫækɪŋ/
AI

Nghĩa 01

không có đủ một thứ gì đó hoặc cần thứ đó

present participle of lack to not have enough of something or to need something

Ví dụ
Theo một khảo sát năm 2023, nhiều trường học nông thôn đang thiếu nhân viên tư vấn được đào tạo.Many rural schools are lacking trained counselors, according to a 2023 survey.
Chiến dịch ngân hàng thực phẩm của Maria không thiếu tình nguyện viên.Maria's food bank campaign is not lacking volunteers.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh