Bản dịch của từ Lacking trong tiếng Việt

Lacking

AdjectiveVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lacking (Adjective)

lˈækɪŋ
ˈɫækɪŋ
01

Không có hoặc không có đủ thứ cần thiết, mong muốn hay được kỳ vọng

Not having something that is needed wanted or expected

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Lacking (Verb)

lˈækɪŋ
ˈɫækɪŋ
01

Không có đủ một thứ gì đó hoặc cần thứ đó

Present participle of lack to not have enough of something or to need something

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ