ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Opportunity
Cơ hội việc làm hoặc thăng tiến
Job opportunities or chances for advancement
就业机会或晋升空间
Tình huống thuận lợi hoặc có lợi
A favorable or advantageous situation
有利的局面
Một tập hợp các hoàn cảnh khiến cho việc gì đó có thể thực hiện được
A set of conditions that make it possible to carry out something.
一组条件为某件事情的实现提供了基础。