Bản dịch của từ Opportunity trong tiếng Việt

Opportunity

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Opportunity (Noun)

ˌɒpətjˈuːnɪti
ˌɑpɝˈtunɪti
01

Cơ hội việc làm hoặc thăng tiến

A chance for employment or advancement

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một tình huống thuận lợi hoặc có lợi.

A favorable or advantageous situation

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một tập hợp các điều kiện tạo điều kiện cho việc thực hiện một điều gì đó.

A set of circumstances that makes it possible to do something

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa