advancement
advancement (Noun)
Nghĩa 01
Sự tiến triển hoặc cải thiện; sự phát triển theo hướng tốt hơn của một người, việc, nghề nghiệp hoặc dự án.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Sự tiến triển hoặc sự cải thiện; sự tiến lên về mặt chất lượng, trình độ hoặc vị trí.
A development or improvement.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của advancement (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
advancement | advancements |
Kết hợp từ của advancement (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
thăng tiến nghề nghiệp career advancement | Sự thăng tiến trong sự nghiệp rất quan trọng cho những người như John trong marketing. Career advancement is crucial for professionals like John in marketing. |
tiến bộ khoa học scientific advancement | Tiến bộ khoa học giúp cải thiện điều kiện xã hội ở nhiều cộng đồng. Scientific advancement helps improve social conditions in many communities worldwide. |
tiến bộ công nghệ technological advancement | Sự tiến bộ công nghệ cải thiện giao tiếp trên các nền tảng mạng xã hội như Facebook. Technological advancement improves communication in social media platforms like Facebook. |
thăng tiến xã hội social advancement | Sự tiến bộ xã hội giúp mọi người có công việc tốt hơn và cải thiện cuộc sống. Social advancement helps people get better jobs and improve their life. |
thăng tiến cá nhân personal advancement | Sự tiến bộ cá nhân là rất quan trọng cho thành công trong thị trường lao động cạnh tranh ngày nay. Personal advancement is crucial for success in today's competitive job market. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "advancement" được sử dụng để chỉ sự tiến bộ, phát triển hoặc nâng cao trong nhiều lĩnh vực, như nghề nghiệp, công nghệ hoặc xã hội. Trong tiếng Anh, "advancement" được sử dụng chủ yếu giống nhau cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt về nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh cụ thể, "advancement" có thể liên quan đến việc thăng tiến trong công việc hoặc sự phát triển của một ý tưởng hoặc công nghệ, và thường dùng trong văn phong trang trọng, như trong báo cáo khoa học hoặc tài liệu chính thức.
