Bản dịch của từ Advancement trong tiếng Việt
Advancement

Advancement (Noun)
Sự tiến triển hoặc cải thiện; sự phát triển theo hướng tốt hơn của một người, việc, nghề nghiệp hoặc dự án.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Sự tiến triển hoặc sự cải thiện; sự tiến lên về mặt chất lượng, trình độ hoặc vị trí.
A development or improvement.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "advancement" được sử dụng để chỉ sự tiến bộ, phát triển hoặc nâng cao trong nhiều lĩnh vực, như nghề nghiệp, công nghệ hoặc xã hội. Trong tiếng Anh, "advancement" được sử dụng chủ yếu giống nhau cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt về nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh cụ thể, "advancement" có thể liên quan đến việc thăng tiến trong công việc hoặc sự phát triển của một ý tưởng hoặc công nghệ, và thường dùng trong văn phong trang trọng, như trong báo cáo khoa học hoặc tài liệu chính thức.
Họ từ
Từ "advancement" được sử dụng để chỉ sự tiến bộ, phát triển hoặc nâng cao trong nhiều lĩnh vực, như nghề nghiệp, công nghệ hoặc xã hội. Trong tiếng Anh, "advancement" được sử dụng chủ yếu giống nhau cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt về nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh cụ thể, "advancement" có thể liên quan đến việc thăng tiến trong công việc hoặc sự phát triển của một ý tưởng hoặc công nghệ, và thường dùng trong văn phong trang trọng, như trong báo cáo khoa học hoặc tài liệu chính thức.
