Bản dịch của từ Development trong tiếng Việt
Development
Noun UncountableNoun

Development (Noun Uncountable)
dɪˈvel.əp.mənt
dɪˈvel.əp.mənt
01
Quá trình phát triển, tiến bộ hoặc thay đổi theo hướng tốt hơn; sự lớn lên hoặc hoàn thiện dần về mặt năng lực, cấu trúc, chức năng hoặc trạng thái.
Development, progress, change.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Development (Noun)
dɪvˈɛləpmn̩t
dɪvˈɛləpmn̩t
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Quá trình phát triển; hành động hoặc quá trình trở nên lớn hơn, phức tạp hơn hoặc tiến bộ hơn.
The process of developing or being developed.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Quá trình biến một mảnh đất hoặc khu vực sang mục đích sử dụng mới bằng cách xây dựng công trình hoặc khai thác tài nguyên trên đó.
The process of converting land to a new purpose by constructing buildings or making use of its resources.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
