Bản dịch của từ Development trong tiếng Việt
Development

Development (Noun Uncountable)
Quá trình phát triển, tiến bộ hoặc thay đổi theo hướng tốt hơn; sự lớn lên hoặc hoàn thiện dần về mặt năng lực, cấu trúc, chức năng hoặc trạng thái.
Development, progress, change.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Development (Noun)
Quá trình phát triển; hành động hoặc quá trình trở nên lớn hơn, phức tạp hơn hoặc tiến bộ hơn.
The process of developing or being developed.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Quá trình biến một mảnh đất hoặc khu vực sang mục đích sử dụng mới bằng cách xây dựng công trình hoặc khai thác tài nguyên trên đó.
The process of converting land to a new purpose by constructing buildings or making use of its resources.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "development" mang nghĩa chung là sự phát triển hoặc tiến triển trong một lĩnh vực nào đó, có thể liên quan đến kinh tế, xã hội, hoặc tâm lý. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng giống nhau về mặt hình thức và ngữ nghĩa, không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, trong bối cảnh cụ thể, thuật ngữ "development" có thể liên quan đến phát triển bền vững, phát triển công nghệ hoặc phát triển cá nhân, tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng.
Họ từ
Từ "development" mang nghĩa chung là sự phát triển hoặc tiến triển trong một lĩnh vực nào đó, có thể liên quan đến kinh tế, xã hội, hoặc tâm lý. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng giống nhau về mặt hình thức và ngữ nghĩa, không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, trong bối cảnh cụ thể, thuật ngữ "development" có thể liên quan đến phát triển bền vững, phát triển công nghệ hoặc phát triển cá nhân, tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng.
