ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Opening
Một khe hở hoặc khoảng trống cho phép đi lại hoặc tiếp cận
An opening or space that allows access or movement.
通道或空隙,便于通行或移动
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hành động mở ra hoặc trở nên thoáng đãng
Taking the initiative to be open or becoming more open
采取行动变得开放或变得坦率
Một cơ hội để thảo luận hoặc đàm phán
An opportunity to discuss or negotiate
一个进行讨论或协商的好机会
Quá khứ phân từ của 'open' là 'opening'.
The action of opening up or becoming more open.
正在打开