Bản dịch của từ Photographic trong tiếng Việt

Photographic

Adjective

Photographic (Adjective)

fˌoʊɾəgɹˈæfɪk
fˌoʊɾəgɹˈæfɪk
01

Liên quan đến hoặc giống với các bức ảnh.

Relating to or resembling photographs

Ví dụ

The photographic evidence was crucial in solving the crime.

Bằng chứng hình ảnh quan trọng trong việc giải quyết vụ án.

She had a photographic memory, remembering every detail of the party.

Cô ấy có trí nhớ hình ảnh, nhớ mọi chi tiết của bữa tiệc.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

2.0/8Thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Trung bình
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Photographic

Không có idiom phù hợp