resembling
resembling (Verb)
Nghĩa 01
"resembling" là dạng hiện tại phân từ/đạng danh động từ của động từ "resemble", nghĩa là "giống (về ngoại hình, tính chất)". Dùng để miêu tả khi ai đó/điều gì đó có điểm tương tự, trông giống hoặc tương đồng với người hoặc vật khác.
present participle and gerund of resemble.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của resembling (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | resemble |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | resembled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | resembled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | resembles |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | resembling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "resembling" là một động từ phân từ hiện tại trong tiếng Anh, có nghĩa là "giống" hoặc "có vẻ ngoài giống". Từ này thường được sử dụng để miêu tả sự tương đồng về hình thức, đặc điểm hoặc tính chất giữa hai hoặc nhiều đối tượng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "resembling" không có sự khác biệt rõ rệt về hình thức hay sử dụng. Tuy nhiên, ở một số ngữ cảnh, cách diễn đạt có thể thay đổi, ví dụ: trong tiếng Anh Anh có xu hướng sử dụng các dạng từ cổ điển hơn.