Bản dịch của từ Resembling trong tiếng Việt
Resembling

Resembling (Verb)
"resembling" là dạng hiện tại phân từ/đạng danh động từ của động từ "resemble", nghĩa là "giống (về ngoại hình, tính chất)". Dùng để miêu tả khi ai đó/điều gì đó có điểm tương tự, trông giống hoặc tương đồng với người hoặc vật khác.
Present participle and gerund of resemble.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "resembling" là một động từ phân từ hiện tại trong tiếng Anh, có nghĩa là "giống" hoặc "có vẻ ngoài giống". Từ này thường được sử dụng để miêu tả sự tương đồng về hình thức, đặc điểm hoặc tính chất giữa hai hoặc nhiều đối tượng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "resembling" không có sự khác biệt rõ rệt về hình thức hay sử dụng. Tuy nhiên, ở một số ngữ cảnh, cách diễn đạt có thể thay đổi, ví dụ: trong tiếng Anh Anh có xu hướng sử dụng các dạng từ cổ điển hơn.
Họ từ
Từ "resembling" là một động từ phân từ hiện tại trong tiếng Anh, có nghĩa là "giống" hoặc "có vẻ ngoài giống". Từ này thường được sử dụng để miêu tả sự tương đồng về hình thức, đặc điểm hoặc tính chất giữa hai hoặc nhiều đối tượng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "resembling" không có sự khác biệt rõ rệt về hình thức hay sử dụng. Tuy nhiên, ở một số ngữ cảnh, cách diễn đạt có thể thay đổi, ví dụ: trong tiếng Anh Anh có xu hướng sử dụng các dạng từ cổ điển hơn.
