Bản dịch của từ Resembling trong tiếng Việt

Resembling

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Resembling (Verb)

ɹizˈɛmbəlɪŋ
ɹɪzˈɛmbəlɪŋ
01

"resembling" là dạng hiện tại phân từ/đạng danh động từ của động từ "resemble", nghĩa là "giống (về ngoại hình, tính chất)". Dùng để miêu tả khi ai đó/điều gì đó có điểm tương tự, trông giống hoặc tương đồng với người hoặc vật khác.

Present participle and gerund of resemble.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ