Bản dịch của từ Resembling trong tiếng Việt

Resembling

Verb

Resembling Verb

/ɹizˈɛmbəlɪŋ/
/ɹɪzˈɛmbəlɪŋ/
01

Phân từ hiện tại và danh động từ tương tự

Present participle and gerund of resemble

Ví dụ

Her actions are resembling her mother's behavior.

Hành động của cô ấy giống hành vi của mẹ cô ấy.

The siblings are resembling each other more as they grow up.

Những anh em giống nhau hơn khi họ lớn lên.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Resembling

Không có idiom phù hợp