Bản dịch của từ Resemble trong tiếng Việt

Resemble

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Resemble(Verb)

ɹizˈɛmbl̩
ɹɪzˈɛmbl̩
01

Trông giống hoặc có những nét/đặc điểm tương tự với người hoặc vật khác; có vẻ như (ai/cái gì).

Have a similar appearance to or qualities in common with (someone or something); look or seem like.

看起来像,具有相似的特征

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Resemble (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Resemble

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Resembled

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Resembled

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Resembles

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Resembling

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ