ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Resemble
Trông giống hoặc có những nét/đặc điểm tương tự với người hoặc vật khác; có vẻ như (ai/cái gì).
Have a similar appearance to or qualities in common with (someone or something); look or seem like.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/resemble/