Bản dịch của từ Look trong tiếng Việt
Look
VerbInterjectionNoun

Look (Verb)
lʊk
lʊk
01
Nhìn; hướng mắt về một vật hoặc người để thấy hoặc quan sát.
Look.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Có vẻ như; trông như; tạo ấn tượng là (về vẻ ngoài, thái độ hoặc tình trạng). Dùng khi nói ai/cái gì cho người nghe cảm giác hoặc hình ảnh nhất định.
Have the appearance or give the impression of being.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Look (Interjection)
lˈʊk
lˈʊk
Look (Noun)
lˈʊk
lˈʊk
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Diện mạo hoặc vẻ bề ngoài của một người, vật; cách trông thấy thể hiện một phẩm chất hay cảm giác nhất định (ví dụ: khuôn mặt, phong cách, ánh nhìn biểu lộ điều gì).
The appearance of someone or something, especially as expressing a particular quality.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
