look
look (Verb)
Nghĩa 01
Nhìn; hướng mắt về một vật hoặc người để thấy hoặc quan sát.
Look.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Có vẻ như; trông như; tạo ấn tượng là (về vẻ ngoài, thái độ hoặc tình trạng). Dùng khi nói ai/cái gì cho người nghe cảm giác hoặc hình ảnh nhất định.
Have the appearance or give the impression of being.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của look (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | look |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | looked |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | looked |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | looks |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | looking |
Kết hợp từ của look (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
nhìn và thấy look and see | Nhìn và xem có bao nhiêu người tham dự sự kiện xã hội. Look and see how many people attended the social event. |
trông như look as though | Cô ấy dường như đang thích thú với bữa tiệc. She looks as though she's enjoying the party. |
trông như look as if | Cô ấy trông như thể cô ấy thuộc về một xã hội tầng lớp cao cấp. She looks as if she belongs to a high-class society. |
look (Interjection)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
look (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Diện mạo hoặc vẻ bề ngoài của một người, vật; cách trông thấy thể hiện một phẩm chất hay cảm giác nhất định (ví dụ: khuôn mặt, phong cách, ánh nhìn biểu lộ điều gì).
The appearance of someone or something, especially as expressing a particular quality.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của look (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
ánh nhìn bối rối puzzled look | Cô ấy nhìn anh ta với vẻ bối rối. She gave him a puzzled look. |
vẻ ngoại quan cổ điển classic look | Cô ấy thích phong cách cổ điển cho các sự kiện xã hội. She prefers a classic look for social events. |
cái nhìn hậu trường behind-the-scenes look | Bộ phim tài liệu cung cấp cái nhìn từ phía sau về sự kiện từ thiện. The documentary provided a behind-the-scenes look at the charity event. |
nhan sắc đẹp good look | Ngoại hình đẹp có thể giúp trong giao tiếp xã hội. A good look can help in social interactions. |
án ngữ ngạc nhiên surprised look | Cô ấy nhìn anh ta với vẻ ngạc nhiên. She gave him a surprised look. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "look" trong tiếng Anh là một động từ có nghĩa là "nhìn" hoặc "để ý" đến đối tượng nào đó, thường chỉ hành động của việc hướng tầm mắt về phía cái gì đó. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này có cách phát âm tương đối giống nhau, tuy nhiên có sự khác biệt nhẹ trong ngữ điệu. “Look” cũng được sử dụng như danh từ để chỉ vẻ ngoài hoặc cái nhìn tổng quát về một vấn đề.