Bản dịch của từ Expressing trong tiếng Việt
Expressing

Expressing (Verb)
Biểu diễn một đại lượng, mối quan hệ hoặc ý tưởng bằng từ ngữ, ký hiệu hay công thức
To represent a quantity relationship or idea using words symbols or a mathematical formula
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "expressing" là dạng gerund (danh động từ) của động từ "express", có nghĩa là diễn đạt, bày tỏ hoặc thể hiện một ý tưởng, cảm xúc hoặc quan điểm. Trong tiếng Anh Bắc Mỹ và Anh, từ này được sử dụng tương tự về nghĩa và cách viết, mặc dù trong một số ngữ cảnh, tiếng Anh Anh có thể thường sử dụng từ "expressing" trong khung cảnh chính thức hơn. Cả hai biến thể đều phát âm gần giống nhau, nhưng một số dễ phân biệt qua ngữ điệu và âm sắc.
Họ từ
Từ "expressing" là dạng gerund (danh động từ) của động từ "express", có nghĩa là diễn đạt, bày tỏ hoặc thể hiện một ý tưởng, cảm xúc hoặc quan điểm. Trong tiếng Anh Bắc Mỹ và Anh, từ này được sử dụng tương tự về nghĩa và cách viết, mặc dù trong một số ngữ cảnh, tiếng Anh Anh có thể thường sử dụng từ "expressing" trong khung cảnh chính thức hơn. Cả hai biến thể đều phát âm gần giống nhau, nhưng một số dễ phân biệt qua ngữ điệu và âm sắc.
