Bản dịch của từ Expressing trong tiếng Việt

Expressing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Expressing(Verb)

ɪkspɹˈɛsɪŋ
ɪkspɹˈɛsɪŋ
01

"expressing" là dạng hiện tại phân từ/đuôi -ing của động từ "express", nghĩa là đang bày tỏ, diễn đạt hoặc thể hiện (cảm xúc, ý kiến, suy nghĩ, ý tưởng). Dùng để mô tả hành động đang diễn ra hoặc danh động từ chỉ hành động bày tỏ.

Present participle and gerund of express.

Ví dụ

Dạng động từ của Expressing (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Express

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Expressed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Expressed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Expresses

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Expressing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ