Bản dịch của từ Say trong tiếng Việt

Say

Noun [U/C] Interjection Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Say(Noun)

sˈei
sˈei
01

Một dịp hoặc cơ hội để bày tỏ ý kiến, cảm xúc hoặc suy nghĩ của mình.

An opportunity for stating one's opinion or feelings.

表达机会

say là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Say(Interjection)

sˈei
sˈei
01

Thán từ dùng để tỏ ý ngạc nhiên, thu hút sự chú ý trước khi nói điều gì đó hoặc đặt câu hỏi (tương tự như "này", "ấy" trong tiếng Việt khi muốn bắt đầu câu hoặc gọi ai đó).

Used to express surprise or to draw attention to a remark or question.

用来表示惊讶或引起注意的词语

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Say(Verb)

sˈei
sˈei
01

Giả sử một điều gì đó để suy xét hoặc tính xem hậu quả, kết quả sẽ như thế nào; đưa ra giả thuyết.

Assume something in order to work out what its consequences would be; make a hypothesis.

假设某事以推测其后果

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Phát ra lời nói để truyền đạt thông tin, ý kiến, cảm xúc hoặc mệnh lệnh; nói cái gì đó cho người khác nghe.

Utter words so as to convey information, an opinion, a feeling or intention, or an instruction.

说出信息、意见、感情或命令

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Say (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Say

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Said

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Said

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Says

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Saying

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ