Anh - Việt

Bản dịch của từ Would trong tiếng Việt

would

Verb

would (Verb)

/wˈʊd/
/wˈʊd/
AI

Nghĩa 01

Dùng để nhận xét về hành vi hoặc thói quen thường xảy ra (mô tả điều gì đó là điển hình hoặc hay xảy ra trong quá khứ hoặc trong hoàn cảnh nhất định).

Used to make a comment about behaviour that is typical.

Ví dụ
Anh ấy sẽ luôn giúp đỡ bạn bè của mình bất cứ khi nào họ cần sự giúp đỡ.He would always help his friends whenever they needed assistance.
Cô ấy nói rằng cô ấy sẽ tham dự bữa tiệc, nhưng cô ấy đã không xuất hiện.She said she would attend the party, but she didn't show up.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Diễn tả một điều ước, mong muốn hoặc tiếc nuối (thường là cách nói thể hiện rằng người nói muốn điều gì đó xảy ra hoặc đã tiếc vì điều gì đó không xảy ra).

Expressing a wish or regret.

Ví dụ
Giá như cô ấy tham dự bữa tiệc tối nay.If only she would attend the party tonight.
Tôi ước anh ấy sẽ xin lỗi vì hành vi thô lỗ của mình.I wish he would apologize for his rude behavior.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Diễn tả một mong muốn, ý muốn hoặc xu hướng muốn làm điều gì đó (dùng khi nói về điều ai đó muốn hoặc có xu hướng làm).

Expressing a desire or inclination.

Ví dụ
Cô ấy muốn tham dự sự kiện từ thiện vào thứ Bảy tuần này.She would like to attend the charity event this Saturday.
John nói rằng anh ấy sẽ giúp tổ chức buổi gây quỹ cộng đồng.John said he would help organize the community fundraiser.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 04

Trong ngữ cảnh này, “would” được dùng để diễn đạt một yêu cầu lịch sự hoặc đề nghị mang tính trang trọng hơn, tương đương với cách nói “xin (làm gì)”, “có thể… được không” hoặc “làm ơn…”.

Expressing a polite request.

Ví dụ
Bạn có muốn cùng chúng tôi ăn tối tối nay không?Would you like to join us for dinner tonight?
Tôi sẽ đánh giá cao nếu bạn có thể giúp tôi việc này.I would appreciate it if you could help me with this.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 05

Dùng để diễn tả điều kiện giả định — nói về kết quả sẽ xảy ra nếu một sự kiện hoặc tình huống tưởng tượng xảy ra. Thường tương đương với “sẽ” trong câu điều kiện (ví dụ: “If I had time, I would go” → “Nếu tôi có thời gian, tôi sẽ đi”).

(expressing the conditional mood) indicating the consequence of an imagined event or situation.

Ví dụ
Nếu anh ấy có nhiều thời gian hơn, anh ấy sẽ tham gia câu lạc bộ.If he had more time, he would join the club.
Cô ấy sẽ tình nguyện nếu sự kiện diễn ra vào cuối tuần.She would volunteer if the event was on a weekend.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 06

Diễn tả một suy đoán, ý kiến hoặc hy vọng về điều gì đó (thường là không chắc chắn hoặc mang tính giả định).

Expressing a conjecture, opinion, or hope.

Ví dụ
Tôi muốn tham gia sự kiện từ thiện vào tuần tới.I would like to join the charity event next week.
Cô ấy muốn làm tình nguyện viên tại nơi trú ẩn địa phương.She would prefer to volunteer at the local shelter.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh