Bản dịch của từ Would trong tiếng Việt
Would

Would (Verb)
Diễn tả một suy đoán, ý kiến hoặc hy vọng về điều gì đó (thường là không chắc chắn hoặc mang tính giả định).
Expressing a conjecture, opinion, or hope.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Diễn tả một mong muốn, ý muốn hoặc xu hướng muốn làm điều gì đó (dùng khi nói về điều ai đó muốn hoặc có xu hướng làm).
Expressing a desire or inclination.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Diễn tả một điều ước, mong muốn hoặc tiếc nuối (thường là cách nói thể hiện rằng người nói muốn điều gì đó xảy ra hoặc đã tiếc vì điều gì đó không xảy ra).
Expressing a wish or regret.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong ngữ cảnh này, “would” được dùng để diễn đạt một yêu cầu lịch sự hoặc đề nghị mang tính trang trọng hơn, tương đương với cách nói “xin (làm gì)”, “có thể… được không” hoặc “làm ơn…”.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dùng để diễn tả điều kiện giả định — nói về kết quả sẽ xảy ra nếu một sự kiện hoặc tình huống tưởng tượng xảy ra. Thường tương đương với “sẽ” trong câu điều kiện (ví dụ: “If I had time, I would go” → “Nếu tôi có thời gian, tôi sẽ đi”).
(expressing the conditional mood) indicating the consequence of an imagined event or situation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
