Bản dịch của từ Would trong tiếng Việt

Would

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Would(Verb)

wˈʊd
wˈʊd
01

Diễn tả một suy đoán, ý kiến hoặc hy vọng về điều gì đó (thường là không chắc chắn hoặc mang tính giả định).

Expressing a conjecture, opinion, or hope.

表示猜测、意见或希望的词

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Diễn tả một mong muốn, ý muốn hoặc xu hướng muốn làm điều gì đó (dùng khi nói về điều ai đó muốn hoặc có xu hướng làm).

Expressing a desire or inclination.

表示愿望或倾向

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Dùng để nhận xét về hành vi hoặc thói quen thường xảy ra (mô tả điều gì đó là điển hình hoặc hay xảy ra trong quá khứ hoặc trong hoàn cảnh nhất định).

Used to make a comment about behaviour that is typical.

通常用来评论习惯行为

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Diễn tả một điều ước, mong muốn hoặc tiếc nuối (thường là cách nói thể hiện rằng người nói muốn điều gì đó xảy ra hoặc đã tiếc vì điều gì đó không xảy ra).

Expressing a wish or regret.

表示愿望或遗憾

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Trong ngữ cảnh này, “would” được dùng để diễn đạt một yêu cầu lịch sự hoặc đề nghị mang tính trang trọng hơn, tương đương với cách nói “xin (làm gì)”, “có thể… được không” hoặc “làm ơn…”.

Expressing a polite request.

礼貌请求

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

06

Dùng để diễn tả điều kiện giả định — nói về kết quả sẽ xảy ra nếu một sự kiện hoặc tình huống tưởng tượng xảy ra. Thường tương đương với “sẽ” trong câu điều kiện (ví dụ: “If I had time, I would go” → “Nếu tôi có thời gian, tôi sẽ đi”).

(expressing the conditional mood) indicating the consequence of an imagined event or situation.

假设的结果

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh