Bản dịch của từ Event trong tiếng Việt
Event

Event (Noun Countable)
Một sự việc, một biến cố hoặc một vụ kiện xảy ra; những sự kiện, những việc cụ thể được kể đến hoặc ghi nhận.
Incidents, events.
Event (Noun)
Một sự việc xảy ra hoặc diễn ra, đặc biệt là sự việc có tính quan trọng hoặc đáng chú ý.
A thing that happens or takes place, especially one of importance.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "event" trong tiếng Anh có nghĩa là sự kiện, thường chỉ một hiện tượng hay hoạt động diễn ra trong một khoảng thời gian nhất định. Trong tiếng Anh Anh (British English), từ này sử dụng giống như trong tiếng Anh Mỹ (American English) nhưng có thể được phát âm nhẹ hơn phần âm “v”. Cả hai hình thức này đều sử dụng "event" trong ngữ cảnh như hội nghị, buổi biểu diễn hay lễ kỷ niệm. Tuy nhiên, tiếng Anh Anh có xu hướng sử dụng "occasion" để nhấn mạnh tính chất định kỳ hoặc trang trọng hơn.
Họ từ
Từ "event" trong tiếng Anh có nghĩa là sự kiện, thường chỉ một hiện tượng hay hoạt động diễn ra trong một khoảng thời gian nhất định. Trong tiếng Anh Anh (British English), từ này sử dụng giống như trong tiếng Anh Mỹ (American English) nhưng có thể được phát âm nhẹ hơn phần âm “v”. Cả hai hình thức này đều sử dụng "event" trong ngữ cảnh như hội nghị, buổi biểu diễn hay lễ kỷ niệm. Tuy nhiên, tiếng Anh Anh có xu hướng sử dụng "occasion" để nhấn mạnh tính chất định kỳ hoặc trang trọng hơn.
