Bản dịch của từ Event trong tiếng Việt

Event

Noun CountableNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Event (Noun Countable)

ɪˈvent
ɪˈvent
01

Một sự việc, một biến cố hoặc một vụ kiện xảy ra; những sự kiện, những việc cụ thể được kể đến hoặc ghi nhận.

Incidents, events.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Event (Noun)

ivˈɛnt
ɪvˈɛnt
01

Một sự việc xảy ra hoặc diễn ra, đặc biệt là sự việc có tính quan trọng hoặc đáng chú ý.

A thing that happens or takes place, especially one of importance.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ