event
event (Noun Countable)
Nghĩa 01
Một sự việc, một biến cố hoặc một vụ kiện xảy ra; những sự kiện, những việc cụ thể được kể đến hoặc ghi nhận.
Incidents, events.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của event (Noun Countable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
sự kiện lớn major event | Sự kiện lớn nhất năm 2022 là lễ hội cộng đồng ở New York. The major event in 2022 was the community festival in New York. |
sự kiện quan trọng important event | Cộng đồng đã tổ chức một sự kiện quan trọng vào thứ Bảy tuần trước tại công viên. The community celebrated an important event last Saturday at the park. |
sự kiện quan trọng significant event | Sự kiện quan trọng là cuộc biểu tình vì công bằng xã hội năm 2021 ở New York. The significant event was the 2021 social justice protest in New York. |
sự kiện chấn thương traumatic event | Sự kiện chấn thương đã ảnh hưởng đến nhiều người trong cộng đồng năm ngoái. The traumatic event affected many people in the community last year. |
sự kiện trang trọng black-tie event | Buổi tiệc từ thiện là một sự kiện trang trọng vào thứ Bảy vừa qua. The charity gala was a formal black-tie event last Saturday. |
event (Noun)
Nghĩa 01
Một sự việc xảy ra hoặc diễn ra, đặc biệt là sự việc có tính quan trọng hoặc đáng chú ý.
A thing that happens or takes place, especially one of importance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của event (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
event | events |
Kết hợp từ của event (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
sự kiện hai ngày two-day event | Sự kiện hai ngày thu hút hơn 500 người tham dự từ nhiều nhóm xã hội. The two-day event drew over 500 attendees from various social groups. |
sự kiện lớn great event | Buổi hòa nhạc từ thiện là một sự kiện lớn cho các gia đình địa phương vào năm 2023. The charity concert was a great event for local families in 2023. |
nội dung bơi ngửa backstroke event | Sự kiện bơi ngửa rất thú vị tại Giải Bơi Quốc Gia 2023. The backstroke event was exciting at the 2023 National Swim Meet. |
sự kiện hàng năm annual event | Sự kiện hàng năm thu hút hơn 5.000 người tham gia năm nay. The annual event attracted over 5,000 participants this year. |
sự kiện kịch tính dramatic event | Sự kiện gây sốc đã làm cộng đồng bàng hoàng trong cuộc biểu tình năm 2020. The dramatic event shocked the entire community during the 2020 protests. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "event" trong tiếng Anh có nghĩa là sự kiện, thường chỉ một hiện tượng hay hoạt động diễn ra trong một khoảng thời gian nhất định. Trong tiếng Anh Anh (British English), từ này sử dụng giống như trong tiếng Anh Mỹ (American English) nhưng có thể được phát âm nhẹ hơn phần âm “v”. Cả hai hình thức này đều sử dụng "event" trong ngữ cảnh như hội nghị, buổi biểu diễn hay lễ kỷ niệm. Tuy nhiên, tiếng Anh Anh có xu hướng sử dụng "occasion" để nhấn mạnh tính chất định kỳ hoặc trang trọng hơn.