Bản dịch của từ Birth trong tiếng Việt
Birth

Birth (Noun Countable)
Sự ra đời; việc sinh ra hoặc thành lập một điều gì đó (ví dụ: sinh con, sự xuất hiện, thành lập tổ chức).
Birth, birth, establishment.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Birth (Noun)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "birth" (tiếng Anh) chỉ hành động hoặc quá trình sinh ra, đánh dấu sự bắt đầu của cuộc sống con người hoặc động vật. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng tương tự và không có sự khác biệt về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn phong, tiếng Anh Anh thường xuất hiện với nghĩa rộng hơn, bao gồm các khái niệm như sự ra đời của ý tưởng hay dự án. Từ "birth" có các từ liên quan như "birthrate" (tỷ lệ sinh) và "birthday" (ngày sinh).
Họ từ
Từ "birth" (tiếng Anh) chỉ hành động hoặc quá trình sinh ra, đánh dấu sự bắt đầu của cuộc sống con người hoặc động vật. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng tương tự và không có sự khác biệt về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn phong, tiếng Anh Anh thường xuất hiện với nghĩa rộng hơn, bao gồm các khái niệm như sự ra đời của ý tưởng hay dự án. Từ "birth" có các từ liên quan như "birthrate" (tỷ lệ sinh) và "birthday" (ngày sinh).
