Bản dịch của từ Nation trong tiếng Việt
Nation

Nation(Noun Countable)
Một cộng đồng người có cùng lãnh thổ, chính phủ, văn hóa hoặc bản sắc chung — tức là quốc gia.
Nation.
国家
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nation(Noun)
Một nhóm lớn người được liên kết với nhau bởi cùng nguồn gốc, lịch sử, văn hóa hoặc ngôn ngữ và thường sống trong một nhà nước hoặc trên một lãnh thổ nhất định.
A large body of people united by common descent, history, culture, or language, inhabiting a particular state or territory.
一个由共同血统、历史、文化或语言联合的大群体,居住在特定的国家或地区。

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Nation (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Nation | Nations |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "nation" chỉ một nhóm người có chung đặc điểm văn hóa, ngôn ngữ và lịch sử, thường sống trên một vùng lãnh thổ xác định. Trong tiếng Anh, phiên bản Anh quốc và Anh Mỹ đều sử dụng từ này với nghĩa tương tự và không có sự khác biệt đáng kể về cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh, "nation" thường được sử dụng rộng rãi hơn trong tiếng Anh Anh để chỉ một quốc gia có chủ quyền, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh hơn vào khái niệm về người dân trong một quốc gia.
Từ "nation" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "natio", nghĩa là "sự sinh ra" hoặc "nguồn gốc". Từ này liên quan đến động từ "nasci", có nghĩa là "được sinh ra". Khi chuyển sang tiếng Pháp cổ thành "nacion", thuật ngữ này đã bắt đầu chỉ một cộng đồng người cùng chung nguồn gốc và văn hóa. Ngày nay, "nation" xác định một thực thể chính trị với chủ quyền, nhưng vẫn giữ lại ý nghĩa liên quan đến sự đồng nhất văn hóa và lịch sử.
Từ "nation" xuất hiện thường xuyên trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, với tần suất cao trong các văn bản nghị luận và bài luận lập luận. Trong các tình huống giao tiếp, "nation" thường được sử dụng để thảo luận về danh tính quốc gia, chủ quyền và văn hóa. Ngoài ra, từ này còn đóng vai trò quan trọng trong các bối cảnh chính trị và xã hội, thường liên quan đến vấn đề dân tộc và sự phát triển bền vững.
Họ từ
Từ "nation" chỉ một nhóm người có chung đặc điểm văn hóa, ngôn ngữ và lịch sử, thường sống trên một vùng lãnh thổ xác định. Trong tiếng Anh, phiên bản Anh quốc và Anh Mỹ đều sử dụng từ này với nghĩa tương tự và không có sự khác biệt đáng kể về cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh, "nation" thường được sử dụng rộng rãi hơn trong tiếng Anh Anh để chỉ một quốc gia có chủ quyền, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh hơn vào khái niệm về người dân trong một quốc gia.
Từ "nation" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "natio", nghĩa là "sự sinh ra" hoặc "nguồn gốc". Từ này liên quan đến động từ "nasci", có nghĩa là "được sinh ra". Khi chuyển sang tiếng Pháp cổ thành "nacion", thuật ngữ này đã bắt đầu chỉ một cộng đồng người cùng chung nguồn gốc và văn hóa. Ngày nay, "nation" xác định một thực thể chính trị với chủ quyền, nhưng vẫn giữ lại ý nghĩa liên quan đến sự đồng nhất văn hóa và lịch sử.
Từ "nation" xuất hiện thường xuyên trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, với tần suất cao trong các văn bản nghị luận và bài luận lập luận. Trong các tình huống giao tiếp, "nation" thường được sử dụng để thảo luận về danh tính quốc gia, chủ quyền và văn hóa. Ngoài ra, từ này còn đóng vai trò quan trọng trong các bối cảnh chính trị và xã hội, thường liên quan đến vấn đề dân tộc và sự phát triển bền vững.
