Bản dịch của từ Inhabiting trong tiếng Việt

Inhabiting

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inhabiting (Verb)

ɪnhˈæbətɪŋ
ɪnhˈæbətɪŋ
01

Sống hoặc cư trú ở một nơi nào đó; có nhà ở, sinh sống tại một địa điểm cụ thể.

To live or dwell in (a place)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tồn tại hoặc sinh sống ở một nơi nào đó; có mặt ở một khu vực/địa điểm

To exist or be present in.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ