Bản dịch của từ Dwell trong tiếng Việt
Dwell

Dwell(Noun)
Dwell(Verb)
Nghĩ, nói hoặc viết dài dòng về (một chủ đề cụ thể, đặc biệt là chủ đề gây ra sự bất hạnh, lo lắng hoặc không hài lòng)
Think speak or write at length about a particular subject especially one that is a source of unhappiness anxiety or dissatisfaction.
Dạng động từ của Dwell (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Dwell |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Dwelt |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Dwelt |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Dwells |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Dwelling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Từ 'dwell' mang nghĩa là cư trú, sống hoặc tập trung vào một điều gì đó. Trong ngữ cảnh của ngữ pháp, 'dwell' thường được sử dụng như một động từ, với hình thức quá khứ là 'dwelt' hoặc 'dwelled'. Trong tiếng Anh Anh (British English), 'dwell' có thể được sử dụng phổ biến hơn trong các ngữ cảnh văn chương, trong khi tiếng Anh Mỹ (American English) thường dùng từ 'reside' trong các tình huống tương tự. Sự khác biệt còn thể hiện ở cách phát âm, đặc biệt là trong nhấn âm".
Từ "dwell" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "dwellan", có nghĩa là "ở" hoặc "sống". Tiếng Anh cổ lại bắt nguồn từ tiếng Đức cổ "dwelhan", có liên quan đến nghĩa "lưu lại". Trong lịch sử, từ này đã phát triển để chỉ hành động sống tại một nơi nào đó một cách lâu dài hoặc tạm thời. Ngày nay, "dwell" không chỉ ám chỉ đến việc sinh sống vật lý mà còn thể hiện trạng thái tư tưởng, mang ý nghĩa sâu sắc hơn về việc "ngẫm nghĩ" hoặc "trầm tư".
Từ "dwell" có tần suất sử dụng tương đối thấp trong bốn phần của IELTS, chủ yếu xuất hiện trong phần nghe và đọc, liên quan đến ngữ cảnh sống và tồn tại. Trong các tình huống khác, "dwell" thường được sử dụng để chỉ việc sống trong một nơi nào đó trong một thời gian dài, hoặc để diễn tả sự tập trung vào một ý nghĩ hoặc cảm xúc. Từ này phổ biến trong văn học và diễn thuyết tâm lý, nơi nó thể hiện sự chú ý sâu sắc đến trạng thái tinh thần.
Họ từ
"Từ 'dwell' mang nghĩa là cư trú, sống hoặc tập trung vào một điều gì đó. Trong ngữ cảnh của ngữ pháp, 'dwell' thường được sử dụng như một động từ, với hình thức quá khứ là 'dwelt' hoặc 'dwelled'. Trong tiếng Anh Anh (British English), 'dwell' có thể được sử dụng phổ biến hơn trong các ngữ cảnh văn chương, trong khi tiếng Anh Mỹ (American English) thường dùng từ 'reside' trong các tình huống tương tự. Sự khác biệt còn thể hiện ở cách phát âm, đặc biệt là trong nhấn âm".
Từ "dwell" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "dwellan", có nghĩa là "ở" hoặc "sống". Tiếng Anh cổ lại bắt nguồn từ tiếng Đức cổ "dwelhan", có liên quan đến nghĩa "lưu lại". Trong lịch sử, từ này đã phát triển để chỉ hành động sống tại một nơi nào đó một cách lâu dài hoặc tạm thời. Ngày nay, "dwell" không chỉ ám chỉ đến việc sinh sống vật lý mà còn thể hiện trạng thái tư tưởng, mang ý nghĩa sâu sắc hơn về việc "ngẫm nghĩ" hoặc "trầm tư".
Từ "dwell" có tần suất sử dụng tương đối thấp trong bốn phần của IELTS, chủ yếu xuất hiện trong phần nghe và đọc, liên quan đến ngữ cảnh sống và tồn tại. Trong các tình huống khác, "dwell" thường được sử dụng để chỉ việc sống trong một nơi nào đó trong một thời gian dài, hoặc để diễn tả sự tập trung vào một ý nghĩ hoặc cảm xúc. Từ này phổ biến trong văn học và diễn thuyết tâm lý, nơi nó thể hiện sự chú ý sâu sắc đến trạng thái tinh thần.
