Bản dịch của từ Dwell trong tiếng Việt
Dwell

Dwell (Noun)
Dwell (Verb)
Suy nghĩ, nói hoặc viết nhiều về một chủ đề nào đó, thường là điều gây buồn phiền, lo lắng hoặc không hài lòng; cứ mãi nhớ tới hoặc nhắc đi nhắc lại điều tiêu cực đó.
Think speak or write at length about a particular subject especially one that is a source of unhappiness anxiety or dissatisfaction.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Từ 'dwell' mang nghĩa là cư trú, sống hoặc tập trung vào một điều gì đó. Trong ngữ cảnh của ngữ pháp, 'dwell' thường được sử dụng như một động từ, với hình thức quá khứ là 'dwelt' hoặc 'dwelled'. Trong tiếng Anh Anh (British English), 'dwell' có thể được sử dụng phổ biến hơn trong các ngữ cảnh văn chương, trong khi tiếng Anh Mỹ (American English) thường dùng từ 'reside' trong các tình huống tương tự. Sự khác biệt còn thể hiện ở cách phát âm, đặc biệt là trong nhấn âm".
Họ từ
"Từ 'dwell' mang nghĩa là cư trú, sống hoặc tập trung vào một điều gì đó. Trong ngữ cảnh của ngữ pháp, 'dwell' thường được sử dụng như một động từ, với hình thức quá khứ là 'dwelt' hoặc 'dwelled'. Trong tiếng Anh Anh (British English), 'dwell' có thể được sử dụng phổ biến hơn trong các ngữ cảnh văn chương, trong khi tiếng Anh Mỹ (American English) thường dùng từ 'reside' trong các tình huống tương tự. Sự khác biệt còn thể hiện ở cách phát âm, đặc biệt là trong nhấn âm".
