Bản dịch của từ Dwell trong tiếng Việt

Dwell

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dwell(Noun)

dwˈɛl
dwˈɛl
01

Một khoảng dừng nhẹ đều đặn trong chuyển động của máy.

A slight regular pause in the motion of a machine.

Ví dụ

Dwell(Verb)

dwˈɛl
dwˈɛl
01

Nghĩ, nói hoặc viết dài dòng về (một chủ đề cụ thể, đặc biệt là chủ đề gây ra sự bất hạnh, lo lắng hoặc không hài lòng)

Think speak or write at length about a particular subject especially one that is a source of unhappiness anxiety or dissatisfaction.

Ví dụ
02

Sống ở hoặc tại một địa điểm cụ thể.

Live in or at a specified place.

Ví dụ

Dạng động từ của Dwell (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Dwell

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Dwelt

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Dwelt

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Dwells

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Dwelling

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ