Bản dịch của từ Anxiety trong tiếng Việt
Anxiety
Noun

Anxiety (Noun)
æŋˈzaɪ.ə.ti
æŋˈzaɪ.ə.ti
01
Cảm giác lo lắng, bồn chồn hoặc bất an về điều gì đó trong tương lai hoặc về một vấn đề hiện tại.
Anxiety, worry.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
