Bản dịch của từ Strong trong tiếng Việt
Strong

Strong(Adjective)
Mạnh mẽ, chắc chắn; có sức lực hoặc độ bền cao, không dễ bị hỏng hoặc bị đánh bại.
Strong, solid.
强壮,坚固
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Liên quan đến lực mạnh (lực hạt nhân mạnh): là lực mạnh nhất giữa các hạt (như giữa proton và neutron) hoạt động ở khoảng cách rất nhỏ (khoảng 10⁻¹³ cm), giữ các nucleon trong hạt nhân nguyên tử với nhau bất chấp sự đẩy tĩnh điện, và bảo toàn các đại lượng như lạ tính (strangeness), parity và isospin.
Relating to or denoting the strongest of the known kinds of force between particles, which acts between nucleons and other hadrons when closer than about 10⁻¹³ cm (so binding protons in a nucleus despite the repulsion due to their charge), and which conserves strangeness, parity, and isospin.
强大
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Rất mạnh, có cường độ cao hoặc gây cảm giác mạnh; diễn tả mức độ dữ dội, mãnh liệt của cảm giác, mùi, vị, sức lực, v.v.
Very intense.
非常强烈
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trong ngữ pháp tiếng Anh (theo định nghĩa gốc tiếng Anh liên quan ngôn ngữ Germanic): “strong” là loại động từ có cách chia quá khứ và quá khứ phân từ bằng cách thay đổi nguyên âm ở thân động từ (thay vì thêm hậu tố). Ví dụ: swim → swam → swum. Trong tiếng Việt: gọi là “động từ mạnh” hoặc “động từ bất quy tắc dạng nguyên âm đổi”.
Denoting a class of verbs in Germanic languages that form the past tense and past participle by a change of vowel within the stem rather than by addition of a suffix (e.g. swim, swam, swum).
在德语和英语中,表示通过元音变化而非添加后缀形成过去式和过去分词的动词类型。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng tính từ của Strong (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Strong Mạnh | Stronger Mạnh hơn | Strongest Mạnh nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "strong" (tiếng Anh) thể hiện sức mạnh, sự vững chắc hoặc khả năng chịu đựng. Trong ngữ cảnh, nó có thể chỉ thể chất, tinh thần hay ý chí. Phiên bản Mỹ và Anh của từ này không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa lẫn cách viết, tuy nhiên, trong khẩu ngữ, người Anh có thể nhấn mạnh âm "o" hơn so với người Mỹ. "Strong" thường được sử dụng để mô tả con người, vật thể hoặc ý kiến có sức thuyết phục.
Từ "strong" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "strang" và được xuất phát từ tiếng Proto-Germanic *strangaz, có nghĩa là "căng" hoặc "chặt". Gốc Latin liên quan đến từ này là "stringere", có nghĩa là "kéo căng" hoặc "thít chặt". Sự chuyển biến nghĩa từ sự cứng cáp và khả năng chịu lực đã dẫn đến các nghĩa hiện tại như sức mạnh, sức bền và tính kiên cường. Việc sử dụng từ "strong" trong tiếng Anh hiện đại phản ánh các thuộc tính cơ thể và tinh thần vượt trội.
Từ "strong" xuất hiện với tần suất khá cao trong tất cả bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong bối cảnh học thuật, từ này thường được sử dụng để diễn tả sức mạnh, độ bền hoặc sự tác động mạnh mẽ của một ý tưởng, lập luận hoặc vật thể. Ngoài ra, trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, "strong" thường được sử dụng để mô tả cảm xúc, quan điểm, hoặc tính cách, như trong các câu như "strong opinion" hay "strong influence".
Họ từ
Từ "strong" (tiếng Anh) thể hiện sức mạnh, sự vững chắc hoặc khả năng chịu đựng. Trong ngữ cảnh, nó có thể chỉ thể chất, tinh thần hay ý chí. Phiên bản Mỹ và Anh của từ này không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa lẫn cách viết, tuy nhiên, trong khẩu ngữ, người Anh có thể nhấn mạnh âm "o" hơn so với người Mỹ. "Strong" thường được sử dụng để mô tả con người, vật thể hoặc ý kiến có sức thuyết phục.
Từ "strong" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "strang" và được xuất phát từ tiếng Proto-Germanic *strangaz, có nghĩa là "căng" hoặc "chặt". Gốc Latin liên quan đến từ này là "stringere", có nghĩa là "kéo căng" hoặc "thít chặt". Sự chuyển biến nghĩa từ sự cứng cáp và khả năng chịu lực đã dẫn đến các nghĩa hiện tại như sức mạnh, sức bền và tính kiên cường. Việc sử dụng từ "strong" trong tiếng Anh hiện đại phản ánh các thuộc tính cơ thể và tinh thần vượt trội.
Từ "strong" xuất hiện với tần suất khá cao trong tất cả bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong bối cảnh học thuật, từ này thường được sử dụng để diễn tả sức mạnh, độ bền hoặc sự tác động mạnh mẽ của một ý tưởng, lập luận hoặc vật thể. Ngoài ra, trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, "strong" thường được sử dụng để mô tả cảm xúc, quan điểm, hoặc tính cách, như trong các câu như "strong opinion" hay "strong influence".
