Bản dịch của từ Within trong tiếng Việt
Within

Within(Preposition)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Không cách xa hơn khoảng (dùng để chỉ khoảng cách tối đa từ một điểm). Ví dụ: “within 5 miles” = “không quá 5 dặm” hoặc “trong phạm vi 5 dặm”.
Not further off than (used with distances)
不超过(距离)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Diễn ra bên trong một khoảng thời gian nhất định; trong vòng (một thời gian đã nêu).
Occurring inside (a particular period of time)
在某个时间段内
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Within(Adverb)
Ở trong phạm vi bên trong; ở trong nhà hoặc bên trong một nơi nào đó (không ở ngoài).
Inside; indoors.
在里面;室内
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "within" là giới từ chỉ vị trí hoặc thời gian, mang nghĩa là "bên trong" hoặc "trong khoảng thời gian". Trong tiếng Anh, "within" được sử dụng để diễn đạt không gian hoặc ranh giới cụ thể, như "within the walls" (bên trong những bức tường) hoặc "within a week" (trong vòng một tuần). Không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách sử dụng từ này, cả hai đều sử dụng "within" với nội dung và ngữ cảnh tương tự.
Từ "within" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "wiþinnan", với thành phần cấu trúc là "wiþ" (bên cạnh) và "innan" (bên trong). Nguyên thủy, thuật ngữ này chỉ địa điểm ở bên trong một ranh giới hoặc không gian nào đó. Qua thời gian, "within" đã phát triển nghĩa rộng hơn, bao gồm cả ý nghĩa ẩn dụ, thể hiện trạng thái bên trong một khung giới hạn hay ngữ cảnh, hiện nay được sử dụng phổ biến trong ngữ pháp và văn viết.
Từ "within" xuất hiện tương đối thường xuyên trong cả bốn thành phần của kỳ thi IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong phần Nghe và Đọc, từ này thường được sử dụng để chỉ sự hạn chế về không gian hoặc thời gian. Trong phần Nói và Viết, "within" thường xuất hiện trong các chủ đề liên quan đến quy định, giới hạn hoặc khung thời gian. Ngoài ra, từ này cũng thường được sử dụng trong các văn bản học thuật và pháp lý để diễn tả các điều kiện trong một phạm vi nhất định.
Từ "within" là giới từ chỉ vị trí hoặc thời gian, mang nghĩa là "bên trong" hoặc "trong khoảng thời gian". Trong tiếng Anh, "within" được sử dụng để diễn đạt không gian hoặc ranh giới cụ thể, như "within the walls" (bên trong những bức tường) hoặc "within a week" (trong vòng một tuần). Không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách sử dụng từ này, cả hai đều sử dụng "within" với nội dung và ngữ cảnh tương tự.
Từ "within" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "wiþinnan", với thành phần cấu trúc là "wiþ" (bên cạnh) và "innan" (bên trong). Nguyên thủy, thuật ngữ này chỉ địa điểm ở bên trong một ranh giới hoặc không gian nào đó. Qua thời gian, "within" đã phát triển nghĩa rộng hơn, bao gồm cả ý nghĩa ẩn dụ, thể hiện trạng thái bên trong một khung giới hạn hay ngữ cảnh, hiện nay được sử dụng phổ biến trong ngữ pháp và văn viết.
Từ "within" xuất hiện tương đối thường xuyên trong cả bốn thành phần của kỳ thi IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong phần Nghe và Đọc, từ này thường được sử dụng để chỉ sự hạn chế về không gian hoặc thời gian. Trong phần Nói và Viết, "within" thường xuất hiện trong các chủ đề liên quan đến quy định, giới hạn hoặc khung thời gian. Ngoài ra, từ này cũng thường được sử dụng trong các văn bản học thuật và pháp lý để diễn tả các điều kiện trong một phạm vi nhất định.
